Chủ Nhật, 30/11/2025
Wilfried Kanga (Kiến tạo: Steven Alzate)
43
Thibault Vlietinck (Thay: Richie Sagrado)
46
Hamza Mendyl (Kiến tạo: Jon Thorsteinsson)
64
Isaac Price (Thay: Marlon Fossey)
69
Cihan Canak (Thay: Moussa Djenepo)
69
Aiden O'Neill (Thay: Isaac Hayden)
69
Aiden O'Neill (Thay: Isaac Hayden)
71
Nachon Nsingi
75
Ewoud Pletinckx
77
Nathan Ngoy
77
Kamal Sowah
80
Kento Misao (Thay: Joren Dom)
80
William Balikwisha (Thay: Hayao Kawabe)
82
Noah Ohio (Thay: Wilfried Kanga)
82
Jonatan Braut Brunes (Thay: Florian Miguel)
86
Ezechiel Banzuzi (Thay: Jon Thorsteinsson)
86

Thống kê trận đấu Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege

số liệu thống kê
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege
Standard Liege
44 Kiểm soát bóng 56
10 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 15
1 Việt vị 8
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege

Oud-Heverlee Leuven (3-4-2-1): Maxence Prevot (16), Joel Schingtienne (23), Ewoud Pletinckx (28), Florian Miguel (18), Richie Sagrado (52), Hamza Mendyl (20), Siebe Schrijvers (8), Joren Dom (6), Youssef Maziz (88), Jon Dagur Thorsteinsson (7), Nachon Nsingi (43)

Standard Liege (3-5-2): Arnaud Bodart (16), Zinho Vanheusden (4), Merveille Bokadi (20), Nathan Ngoy (3), Marlon Fossey (13), Steven Alzate (17), Isaac Hayden (11), Hayao Kawabe (6), Moussa Djenepo (19), Wilfried Kanga (14), Kamal Sowah (18)

Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
3-4-2-1
16
Maxence Prevot
23
Joel Schingtienne
28
Ewoud Pletinckx
18
Florian Miguel
52
Richie Sagrado
20
Hamza Mendyl
8
Siebe Schrijvers
6
Joren Dom
88
Youssef Maziz
7
Jon Dagur Thorsteinsson
43
Nachon Nsingi
18
Kamal Sowah
14
Wilfried Kanga
19
Moussa Djenepo
6
Hayao Kawabe
11
Isaac Hayden
17
Steven Alzate
13
Marlon Fossey
3
Nathan Ngoy
20
Merveille Bokadi
4
Zinho Vanheusden
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
3-5-2
Thay người
46’
Richie Sagrado
Thibault Vlietinck
69’
Isaac Hayden
Aiden O'Neill
80’
Joren Dom
Kento Misao
69’
Marlon Fossey
Isaac Price
86’
Jon Thorsteinsson
Ezechiel Banzuzi
69’
Moussa Djenepo
Cihan Canak
86’
Florian Miguel
Jonatan Braut Brunes
82’
Hayao Kawabe
William Balikwisha
82’
Wilfried Kanga
Noah Ohio
Cầu thủ dự bị
Tobe Leysen
Laurent Henkinet
Ezechiel Banzuzi
Gilles Dewaele
Sofian Kiyine
Aiden O'Neill
Kento Misao
Isaac Price
Thibault Vlietinck
Cihan Canak
Jonatan Braut Brunes
William Balikwisha
Konan N’Dri
Noah Ohio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
20/12 - 2021
21/08 - 2022
23/04 - 2023

Thành tích gần đây Oud-Heverlee Leuven

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
18/10 - 2025
06/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
22/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow