Chủ Nhật, 31/08/2025
Jonatan Braut Brunes (Kiến tạo: Richie Sagrado)
6
Hamza Mendyl
17
Ismael Kandouss (Kiến tạo: Sven Kums)
37
Julien De Sart
47
Youssef Maziz
58
Jon Thorsteinsson (Thay: Sofian Kiyine)
63
Konan N'Dri (Thay: Youssef Maziz)
63
Ezechiel Banzuzi (Thay: Jonatan Braut Brunes)
63
Malick Fofana (Thay: Archie Brown)
67
Pieter Gerkens (Thay: Andrew Hjulsager)
67
Tarik Tissoudali (Thay: Gift Orban)
67
Thibault Vlietinck (Thay: Federico Ricca)
69
Matisse Samoise
73
Jon Thorsteinsson
79
Omri Gendelman (Thay: Julien De Sart)
79
Kento Misao (Thay: Joel Schingtienne)
80
Omri Gendelman (Thay: Julien De Sart)
81
Kento Misao (Thay: Joel Schingtienne)
82
Thibault Vlietinck
90+3'
Omri Gendelman
90+4'

Thống kê trận đấu Oud-Heverlee Leuven vs Gent

số liệu thống kê
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
Gent
Gent
33 Kiểm soát bóng 67
7 Phạm lỗi 11
14 Ném biên 17
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 16
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 18
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oud-Heverlee Leuven vs Gent

Oud-Heverlee Leuven (3-4-2-1): Maxence Prevot (16), Joel Schingtienne (23), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Richie Sagrado (52), Hamza Mendyl (20), Joren Dom (6), Siebe Schrijvers (8), Youssef Maziz (88), Sofian Kiyine (13), Jonatan Braut Brunes (9)

Gent (3-5-2): Paul Nardi (1), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Sven Kums (24), Andrew Hjulsager (17), Julien De Sart (13), Archie Brown (3), Hugo Cuypers (11), Gift Orban (20)

Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven
3-4-2-1
16
Maxence Prevot
23
Joel Schingtienne
28
Ewoud Pletinckx
14
Federico Ricca
52
Richie Sagrado
20
Hamza Mendyl
6
Joren Dom
8
Siebe Schrijvers
88
Youssef Maziz
13
Sofian Kiyine
9
Jonatan Braut Brunes
20
Gift Orban
11
Hugo Cuypers
3
Archie Brown
13
Julien De Sart
17
Andrew Hjulsager
24
Sven Kums
18
Matisse Samoise
23
Jordan Torunarigha
4
Tsuyoshi Watanabe
5
Ismael Kandouss
1
Paul Nardi
Gent
Gent
3-5-2
Thay người
63’
Sofian Kiyine
Jon Dagur Thorsteinsson
67’
Andrew Hjulsager
Pieter Gerkens
63’
Youssef Maziz
Konan N’Dri
67’
Gift Orban
Tarik Tissoudali
63’
Jonatan Braut Brunes
Ezechiel Banzuzi
67’
Archie Brown
Malick Fofana
69’
Federico Ricca
Thibault Vlietinck
79’
Julien De Sart
Omri Gandelman
80’
Joel Schingtienne
Kento Misao
Cầu thủ dự bị
Jon Dagur Thorsteinsson
Davy Roef
Kento Misao
Omri Gandelman
Thibault Vlietinck
Pieter Gerkens
Nachon Nsingi
Tarik Tissoudali
Konan N’Dri
Bram Lagae
Ezechiel Banzuzi
Malick Fofana
Tobe Leysen
Brian Agbor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
04/12 - 2021
H1: 0-1
10/04 - 2022
H1: 1-0
31/10 - 2022
H1: 0-1
19/02 - 2023
H1: 0-0
17/09 - 2023
22/12 - 2023
29/09 - 2024
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Oud-Heverlee Leuven

VĐQG Bỉ
25/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
12/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4AnderlechtAnderlecht430169T T B T
5Club BruggeClub Brugge430139T B T T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9WesterloWesterlo5203-36B T B B T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
11GenkGenk4112-14B H B T
12GentGent4112-24B T B H
13Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow