Thứ Sáu, 29/08/2025

Trực tiếp kết quả Otelul Galati vs CFR Cluj hôm nay 28-02-2024

Giải VĐQG Romania - Th 4, 28/2

Kết thúc

Otelul Galati

Otelul Galati

2 : 2

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 1-1
T4, 02:00 28/02/2024
Khác - VĐQG Romania
Stadionul Otelul
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandru Pop
36
Philip Otele
45
Panagiotis Tachtsidis (Thay: Durel Avounou)
56
Daniel Birligea (Thay: Peter Michael)
56
Aly Abeid (Thay: Camora)
56
Teles (Thay: Joao Lameira)
61
Razvan Tanasa (Thay: Stefan Bodisteanu)
67
Ciprian Ioan Deac
69
Mihai Adascalitei
73
Panagiotis Tachtsidis
77
Costin Ghiocel
83
(Pen) Panagiotis Tachtsidis
88
Aly Malle (Thay: Mihai Adascalitei)
89
George Carjan (Thay: Alexandru Pop)
89
Vasile Jardan (Thay: Costin Ghiocel)
89
Robert Filip (Thay: Philip Otele)
90
(Pen) Juri Cisotti
90+6'

Thống kê trận đấu Otelul Galati vs CFR Cluj

số liệu thống kê
Otelul Galati
Otelul Galati
CFR Cluj
CFR Cluj
41 Kiểm soát bóng 59
21 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 29
2 Việt vị 2
14 Chuyền dài 13
1 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Otelul Galati vs CFR Cluj

Otelul Galati (4-3-3): Eduard Adrian Pap (94), Mihai Adascalitei (26), Francois Yabre (15), Costin Ghiocel (16), Milen Zhelev (2), Juri Cisotti (30), Diego Zivulic (31), Joao Lameira (66), Frederic Maciel (67), Alexandru Mihai Constantin Pop (11), Stefan Bodisteanu (20)

CFR Cluj (4-2-3-1): Razvan Sava (90), Vasile Mogos (19), Matija Boben (42), Arlind Ajeti (6), Camora (45), Kader Keita (18), Karlo Muhar (73), Ciprian Deac (10), Durel Avounou (29), Philip Otele (17), Peter Godly Michael (99)

Otelul Galati
Otelul Galati
4-3-3
94
Eduard Adrian Pap
26
Mihai Adascalitei
15
Francois Yabre
16
Costin Ghiocel
2
Milen Zhelev
30
Juri Cisotti
31
Diego Zivulic
66
Joao Lameira
67
Frederic Maciel
11
Alexandru Mihai Constantin Pop
20
Stefan Bodisteanu
99
Peter Godly Michael
17
Philip Otele
29
Durel Avounou
10
Ciprian Deac
73
Karlo Muhar
18
Kader Keita
45
Camora
6
Arlind Ajeti
42
Matija Boben
19
Vasile Mogos
90
Razvan Sava
CFR Cluj
CFR Cluj
4-2-3-1
Thay người
61’
Joao Lameira
Teles
56’
Camora
Aly Abeid
67’
Stefan Bodisteanu
Razvan Andrei Tanasa
56’
Peter Michael
Daniel Birligea
89’
Costin Ghiocel
Vasile Jardan
56’
Durel Avounou
Panagiotis Tachtsidis
89’
Mihai Adascalitei
Aly Malle
90’
Philip Otele
Robert Filip
89’
Alexandru Pop
George Carjan
Cầu thủ dự bị
Teles
Otto Hindrich
Relu Marian Stoian
Cristian Balgradean
Vasile Jardan
Matei Cristian Ilie
Denis Bordun
Alan Aussi
Stefan Farcas
Aly Abeid
Aly Malle
Alin Razvan Fica
Razvan Andrei Tanasa
Robert Filip
Dan Lucian Panait
Valentin Serebe
George Carjan
Daniel Birligea
Pablo Leonel Gaitan
Panagiotis Tachtsidis
Anes Rusevic
Cristian Manea
Claudio Mocanu
Lalay Fofana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
24/10 - 2023
28/02 - 2024
12/11 - 2024
22/12 - 2024
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Otelul Galati

VĐQG Romania
24/08 - 2025
12/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Romania
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
07/08 - 2025
VĐQG Romania
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Romania
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19237430615T T H H T
3UTA AradUTA Arad7340313T T T H H
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow