Thứ Bảy, 29/11/2025
Stanislav Shopov (Thay: Oleksandr Petrusenko)
60
Yannick Toure (Thay: Arnel Jakupovic)
61
Matej Vuk (Thay: Ivan Mamut)
71
Mario Marina (Thay: Luka Mamic)
78
Filip Zivkovic (Thay: Simun Mikolcic)
86
Domagoj Bukvic (Thay: Nail Omerovic)
86
Mate Antunovic (Thay: Leon Belcar)
86
David Puclin (Thay: Aleksa Latkovic)
87

Thống kê trận đấu Osijek vs NK Varazdin

số liệu thống kê
Osijek
Osijek
NK Varazdin
NK Varazdin
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Osijek vs NK Varazdin

Tất cả (15)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Aleksa Latkovic rời sân và anh được thay thế bởi David Puclin.

86'

Leon Belcar rời sân và anh được thay thế bởi Mate Antunovic.

86'

Nail Omerovic rời sân và anh được thay thế bởi Domagoj Bukvic.

86'

Simun Mikolcic rời sân và anh được thay thế bởi Filip Zivkovic.

78'

Luka Mamic rời sân và được thay thế bởi Mario Marina.

71'

Ivan Mamut rời sân và được thay thế bởi Matej Vuk.

61'

Arnel Jakupovic rời sân và được thay thế bởi Yannick Toure.

60'

Oleksandr Petrusenko rời sân và được thay thế bởi Stanislav Shopov.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' Thẻ vàng cho Styopa Mkrtchyan.

Thẻ vàng cho Styopa Mkrtchyan.

38' Thẻ vàng cho Ivan Mamut.

Thẻ vàng cho Ivan Mamut.

26' Thẻ vàng cho Renan Guedes.

Thẻ vàng cho Renan Guedes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Osijek vs NK Varazdin

Osijek (4-2-3-1): Marko Malenica (31), Renan Guedes (42), Luka Jelenic (26), Styopa Mkrtchyan (5), Roko Jurisic (22), Oleksandr Petrusenko (16), Hrvoje Babec (6), David Colina (38), Simun Mikolcic (8), Nail Omerović (11), Arnel Jakupovic (17)

NK Varazdin (3-4-2-1): Oliver Zelenika (1), Novak Tepsic (16), Luka Skaricic (4), Lamine Ba (5), Vane Jovanov (3), Leon Belcar (10), Tomislav Duvnjak (8), Antonio Borsic (25), Aleksa Latkovic (27), Luka Mamic (22), Ivan Mamut (17)

Osijek
Osijek
4-2-3-1
31
Marko Malenica
42
Renan Guedes
26
Luka Jelenic
5
Styopa Mkrtchyan
22
Roko Jurisic
16
Oleksandr Petrusenko
6
Hrvoje Babec
38
David Colina
8
Simun Mikolcic
11
Nail Omerović
17
Arnel Jakupovic
17
Ivan Mamut
22
Luka Mamic
27
Aleksa Latkovic
25
Antonio Borsic
8
Tomislav Duvnjak
10
Leon Belcar
3
Vane Jovanov
5
Lamine Ba
4
Luka Skaricic
16
Novak Tepsic
1
Oliver Zelenika
NK Varazdin
NK Varazdin
3-4-2-1
Thay người
60’
Oleksandr Petrusenko
Stanislav Shopov
71’
Ivan Mamut
Matej Vuk
61’
Arnel Jakupovic
Yannick Toure
78’
Luka Mamic
Mario Marina
86’
Nail Omerovic
Domagoj Bukvic
86’
Leon Belcar
Mate Antunovic
86’
Simun Mikolcic
Filip Zivkovic
87’
Aleksa Latkovic
David Puclin
Cầu thủ dự bị
Nikola Curcija
Josip Silic
Ivan Baric
Rufat Abdullazada
Domagoj Bukvic
Mate Antunovic
Ivan Cvijanovic
Mateo Barac
Niko Farkas
Domagoj Begonja
Milos Jovicic
Marko Dabro
Ivano Kolarik
Sven Lesjak
Jon Mersinaj
Mario Marina
Stanislav Shopov
David Puclin
Yannick Toure
Matej Vuk
Kresimir Vrbanac
Gyovanni Aranda
Filip Zivkovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
14/08 - 2022
22/10 - 2022
Cúp quốc gia Croatia
09/11 - 2022
VĐQG Croatia
26/02 - 2023
30/04 - 2023
22/09 - 2023
10/12 - 2023
15/03 - 2024
25/05 - 2024
29/09 - 2024
15/12 - 2024
16/03 - 2025
17/05 - 2025
17/08 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Osijek

VĐQG Croatia
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 2-1
18/10 - 2025
04/10 - 2025
H1: 1-0
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
24/09 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Croatia
22/09 - 2025

Thành tích gần đây NK Varazdin

VĐQG Croatia
22/11 - 2025
10/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
03/10 - 2025
26/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
09/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split14923929T T H T B
2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb149141528T B T B T
3SlavenSlaven14635021H T H H T
4NK VarazdinNK Varazdin14545-119T B H T B
5NK Istra 1961NK Istra 196114545-419B T H T B
6HNK GoricaHNK Gorica14536-218B B T H T
7NK LokomotivaNK Lokomotiva14464-418H B B H H
8RijekaRijeka14455517H T B B T
9OsijekOsijek15267-612B H B H H
10Vukovar 91Vukovar 9115267-1212T H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow