Ramon Mierez (Kiến tạo: Nail Omerovic) 9 | |
Ibrahim Aliyu (Kiến tạo: Branimir Cipetic) 22 | |
Luka Stojkovic 31 | |
(Pen) Josip Spoljaric 31 | |
Mateo Maric 37 | |
Mario Jurcevic 43 | |
Ibrahim Aliyu 53 | |
Josip Spoljaric 55 | |
Sandro Kulenovic (Thay: Silvio Gorican) 56 | |
Indrit Tuci (Thay: Luka Stojkovic) 68 | |
Filip Zivkovic (Thay: Vedran Jugovic) 68 | |
Nail Omerovic 74 | |
Lukas Kacavenda 74 | |
Josip Pivaric (Thay: Fran Zilinski) 77 | |
Art Smakaj (Thay: Mateo Maric) 77 | |
Sandro Kulenovic (Kiến tạo: Indrit Tuci) 80 | |
Ramon Mierez 85 | |
Indrit Tuci 88 |
Thống kê trận đấu Osijek vs NK Lokomotiva
số liệu thống kê

Osijek

NK Lokomotiva
33 Kiểm soát bóng 67
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
35 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Osijek vs NK Lokomotiva
| Thay người | |||
| 68’ | Vedran Jugovic Filip Zivkovic | 56’ | Silvio Gorican Sandro Kulenovic |
| 68’ | Luka Stojkovic Indrit Tuci | ||
| 77’ | Fran Zilinski Josip Pivaric | ||
| 77’ | Mateo Maric Art Smakaj | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ognjen Bakic | Justin De Haas | ||
Marko Baresic | Marko Hanuljak | ||
Nikola Janjic | Sandro Kulenovic | ||
Marin Leovac | Ivan Milicevic | ||
Filip Zivkovic | Josip Pivaric | ||
Ivan Cvijanovic | Hajdin Salihu | ||
Niko Stanusic | Art Smakaj | ||
Marin Soticek | |||
Zvonimir Subaric | |||
Indrit Tuci | |||
Jakov-Anton Vasilj | |||
Marko Vranjkovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Osijek
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 3 | 4 | 39 | 57 | H T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 5 | 6 | 13 | 47 | T T T H B | |
| 3 | 25 | 10 | 8 | 7 | 12 | 38 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 9 | 8 | 8 | -3 | 35 | B T H T H | |
| 5 | 25 | 9 | 7 | 9 | -5 | 34 | T B B H H | |
| 6 | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | B B B B B | |
| 7 | 25 | 7 | 9 | 9 | -8 | 30 | T B T B H | |
| 8 | 25 | 7 | 6 | 12 | -9 | 27 | B H T B H | |
| 9 | 25 | 5 | 8 | 12 | -14 | 23 | B B B T T | |
| 10 | 25 | 4 | 8 | 13 | -18 | 20 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch