Chủ Nhật, 17/05/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Osasuna vs Espanyol

Osasuna: Aitor Fernández (13), Valentin Rosier (19), Flavien Boyomo (22), Alejandro Catena (24), Javi Galán (20), Jon Moncayola (7), Lucas Torró (6), Rubén García (14), Moi Gómez (16), Kike Barja (11), Ante Budimir (17)

Espanyol: Marko Dmitrović (13), Omar El Hilali (23), Clemens Riedel (38), Leandro Cabrera (6), Carlos Romero (22), Ruben Sanchez (2), Urko González (4), Pol Lozano (10), Antoniu Roca (20), Edu Exposito (8), Roberto Fernandez (9)

Osasuna
Osasuna
13
Aitor Fernández
19
Valentin Rosier
22
Flavien Boyomo
24
Alejandro Catena
20
Javi Galán
7
Jon Moncayola
6
Lucas Torró
14
Rubén García
16
Moi Gómez
11
Kike Barja
17
Ante Budimir
9
Roberto Fernandez
8
Edu Exposito
20
Antoniu Roca
10
Pol Lozano
4
Urko González
2
Ruben Sanchez
22
Carlos Romero
6
Leandro Cabrera
38
Clemens Riedel
23
Omar El Hilali
13
Marko Dmitrović
Espanyol
Espanyol
Tình hình lực lượng

Sergio Herrera

Thẻ đỏ trực tiếp

Cyril Ngonge

Chấn thương đầu gối

Raul Moro

Chấn thương cơ

Javi Puado

Chấn thương đầu gối

Huấn luyện viên

Alessio Lisci

Manolo Gonzalez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
27/11 - 2011
11/04 - 2012
11/11 - 2012
07/04 - 2013
06/01 - 2014
12/05 - 2014
23/09 - 2016
26/02 - 2017
01/12 - 2019
08/03 - 2020
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/01 - 2021
17/01 - 2021
La Liga
15/08 - 2021
08/05 - 2022
21/10 - 2022
04/02 - 2023
14/12 - 2024
19/05 - 2025
01/09 - 2025

Thành tích gần đây Osasuna

La Liga
13/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 2-2
03/05 - 2026
26/04 - 2026
H1: 0-0
22/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
H1: 1-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Espanyol

La Liga
14/05 - 2026
09/05 - 2026
04/05 - 2026
28/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
15/03 - 2026
10/03 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3630155991T T T T B
2Real MadridReal Madrid3625563980T H T B T
3VillarrealVillarreal3621692469H T T H B
4AtleticoAtletico36206102166B T T B T
5Real BetisReal Betis36141571257T H T H T
6Celta VigoCelta Vigo36131112450B B T T B
7GetafeGetafe3614616-648T B B H T
8SociedadSociedad36111213-145B H B H H
9Athletic ClubAthletic Club3613518-1344T B T B B
10VallecanoVallecano36101412-644T H T H H
11ValenciaValencia36111015-1243H T B T H
12SevillaSevilla3612717-1243B B T T T
13OsasunaOsasuna3611916-442B T B B B
14EspanyolEspanyol3611916-1342B H B B T
15GironaGirona3691314-1540B B B H H
16AlavesAlaves36101016-1240B T B H T
17ElcheElche3691215-939T T B H B
18MallorcaMallorca3610917-1139H B T H B
19LevanteLevante3610917-1539T H B T T
20Real OviedoReal Oviedo3661119-3029H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow