![]() Kamogelo Sebelebele 15 | |
![]() Sipho Mbule (Thay: Dean David Van Rooyen) 20 | |
![]() Andre De Jong (Thay: Lehlogonolo Mojela) 61 | |
![]() Thato Khiba (Thay: Chumani Thembile Butsaka) 61 | |
![]() Langelihle Phili (Thay: Lesiba William Nku) 61 | |
![]() Khomotjo Lekoloane (Thay: Devon Titus) 61 | |
![]() Tshegofatso John Mabasa (Thay: Evidence Makgopa) 63 | |
![]() Kabelo Dlamini (Thay: Thalente Mbatha) 63 | |
![]() Muzomuhle Khanyi (Thay: Ibraheem Jabaar) 75 | |
![]() Tshepang Moremi (Thay: Oswin Appollis) 81 | |
![]() Thato Khiba 90+1' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Stellenbosch FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Stellenbosch FC
Orlando Pirates: Sipho Chaine (24), Lebone Seema (33), Mbokazi (44), Sihle Nduili (30), Thalente Mbatha (16), Relebohile Ratomo (38), Kamogelo Sebelebele (36), Oswin Appollis (12), Evidence Makgopa (17), Deon Hotto (7), Dean David Van Rooyen (21)
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Brendon Moloisane (24), Siviwe Nkwali (14), Henri Stanic (4), Omega Mdaka (3), Lesiba William Nku (7), Mthiyane (6), Chumani Thembile Butsaka (33), Ibraheem Jabaar (27), Devon Titus (34), Lehlogonolo Mojela (10)
Thay người | |||
20’ | Dean David Van Rooyen Sipho Mbule | 61’ | Chumani Thembile Butsaka Thato Khiba |
63’ | Thalente Mbatha Kabelo Dlamini | 61’ | Devon Titus Khomotjo Lekoloane |
63’ | Evidence Makgopa Tshegofatso John Mabasa | 61’ | Lesiba William Nku Langelihle Phili |
81’ | Oswin Appollis Tshepang Moremi | 61’ | Lehlogonolo Mojela Andre De Jong |
75’ | Ibraheem Jabaar Muzomuhle Khanyi |
Cầu thủ dự bị | |||
Nkosikhona Ndaba | Oscarine Masuluke | ||
Tapelo Nyongo | Athenkosi Mcaba | ||
Siyabonga Dladla | Thapelo Mokobodi | ||
Abdoulaye Mariko | Genino Palace | ||
Sipho Mbule | Thato Khiba | ||
Kabelo Dlamini | Khomotjo Lekoloane | ||
Patrick Maswanganyi | Muzomuhle Khanyi | ||
Tshepang Moremi | Langelihle Phili | ||
Tshegofatso John Mabasa | Andre De Jong |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại