Patrick Maswanganyi (Kiến tạo: Thembinkosi Lorch) 39 | |
Monnapule Kenneth Saleng (Thay: Keikie Karim) 62 | |
Lucky Baloyi (Thay: Manuel Nhanga Kambala) 65 | |
Given Mashikinya 72 | |
Thabang Monare (Thay: Siphelo Baloni) 73 | |
Kermit Romeo Erasmus (Thay: Thembinkosi Lorch) 74 | |
Nyakala Raphadu (Thay: Hlayisi Chauke) 79 | |
Bandile Shandu (Thay: James Monyane) 81 | |
Zakhele Lepasa (Thay: Evidence Makgopa) 81 | |
Oswin Appollis 90+4' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Polokwane City
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Polokwane City
56 Kiểm soát bóng 44
6 Phạm lỗi 9
30 Ném biên 20
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Polokwane City
| Thay người | |||
| 62’ | Keikie Karim Monnapule Kenneth Saleng | 65’ | Manuel Nhanga Kambala Lucky Baloyi |
| 73’ | Siphelo Baloni Thabang Monare | 79’ | Hlayisi Chauke Nyakala Raphadu |
| 74’ | Thembinkosi Lorch Kermit Romeo Erasmus | ||
| 81’ | Evidence Makgopa Zakhele Lepasa | ||
| 81’ | James Monyane Bandile Shandu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zakhele Lepasa | Francious Baloyi | ||
Kermit Romeo Erasmus | Andile Fikizolo | ||
Katlego Otladisa | Luciano Van Heerden | ||
Bandile Shandu | Ntlweleng Obed Thuto | ||
Thabang Monare | Tlou Nkwe | ||
Fortune Makaringe | Stevens Goovadia | ||
Nkosinathi Sibisi | Nyakala Raphadu | ||
Siyabonga Mpontshane | Lucky Baloyi | ||
Monnapule Kenneth Saleng | Mzwandile Buthelezi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 17 | 35 | T T H T T | |
| 2 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 3 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 4 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | B T T T B | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 7 | 29 | T B H B T | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 2 | 25 | H B T T B | |
| 7 | 17 | 7 | 3 | 7 | 5 | 24 | H H T B B | |
| 8 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | T H T B H | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H H T H H | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | B B B B H | |
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 17 | 3 | 6 | 8 | -9 | 15 | H H B B B | |
| 14 | 17 | 3 | 6 | 8 | -11 | 15 | B H H T T | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -16 | 14 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 2 | 5 | 8 | -11 | 11 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch