Abel Ntuthuko Mabaso 22 | |
Onassis Linda Mntambo (Thay: Abel Ntuthuko Mabaso) 46 | |
Happy Quinton Jele (Thay: Olisa Ndah) 54 | |
Thabiso Lebitso (Thay: Janovane September) 56 | |
Azola Matrose (Thay: Andile Mbenyane) 56 | |
Tshegofatso John Mabasa (Thay: Kwame Peprah) 69 | |
Hellings Frank Mhango (Thay: Deon Daniel Hotto Kavendji) 79 | |
Siphesihle Ndlovu (Thay: Bandile Shandu) 79 | |
Sandile Mthethwa 90+4' |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Chippa United
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Chippa United
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
39 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 21
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Chippa United
| Thay người | |||
| 46’ | Abel Ntuthuko Mabaso Onassis Linda Mntambo | 56’ | Andile Mbenyane Azola Matrose |
| 54’ | Olisa Ndah Happy Quinton Jele | 56’ | Janovane September Thabiso Lebitso |
| 69’ | Kwame Peprah Tshegofatso John Mabasa | ||
| 79’ | Deon Daniel Hotto Kavendji Hellings Frank Mhango | ||
| 79’ | Bandile Shandu Siphesihle Ndlovu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Happy Quinton Jele | Peter Ramasimong Maloisane | ||
Ben Motshwari | Azola Matrose | ||
Hellings Frank Mhango | Thokozani Putu Sekotlong | ||
Siphesihle Ndlovu | Zuko Mdunyelwa | ||
Tshegofatso John Mabasa | Aboubacar Sangare Bemba | ||
Kabelo Dlamini | Vuyolwethu Dinge | ||
Goodman Mosele | Siphelele Luthuli | ||
Onassis Linda Mntambo | Thabiso Lebitso | ||
Siyabonga Mpontshane | Isima Bin Abdul Rashid Watenga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 18 | 9 | 3 | 6 | 2 | 30 | T T T B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 17 | 6 | 7 | 4 | 2 | 25 | H T B H H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 10 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 | T B T H T | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 17 | 2 | 6 | 9 | -13 | 12 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch