Khanyisa Erick Mayo 18 | |
Terrence Dzvukamanja 27 | |
Katlego Relebogile Mokhuoane 41 | |
Taariq Fielies 44 | |
Miguel Raoul Timm 58 | |
Fortune Makaringe (Thay: Kabelo Dlamini) 60 | |
James Monyane (Thay: Sakhile Innocent Frances Maela) 60 | |
Keanu Cupido (Thay: Thamsanqa Innocent Mkhize) 66 | |
Kajally Drammeh (Thay: Taahir Goedeman) 66 | |
Kermit Romeo Erasmus (Thay: Terrence Dzvukamanja) 68 | |
Monnapule Kenneth Saleng 77 | |
Mark Van Heerden (Thay: Lorenzo Gordinho) 84 | |
Mduduzi Mdantsane (Thay: Jaedin Rhodes) 84 | |
Makhehlene Makhaula (Thay: Miguel Raoul Timm) 88 | |
Souaibou Marou (Thay: Monnapule Kenneth Saleng) 88 |
Thống kê trận đấu Orlando Pirates vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Orlando Pirates

Cape Town City FC
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát Orlando Pirates vs Cape Town City FC
| Thay người | |||
| 60’ | Sakhile Innocent Frances Maela James Monyane | 0’ | Camilo Zapata Lumphumlo Sifumba |
| 60’ | Kabelo Dlamini Fortune Makaringe | 66’ | Taahir Goedeman Kajally Drammeh |
| 68’ | Terrence Dzvukamanja Kermit Romeo Erasmus | 66’ | Thamsanqa Innocent Mkhize Keanu Cupido |
| 88’ | Monnapule Kenneth Saleng Souaibou Marou | 84’ | Jaedin Rhodes Mduduzi Mdantsane |
| 88’ | Miguel Raoul Timm Makhehlene Makhaula | 84’ | Lorenzo Gordinho Mark Van Heerden |
| Cầu thủ dự bị | |||
James Monyane | Kajally Drammeh | ||
Ben Motshwari | Mduduzi Mdantsane | ||
Fortune Makaringe | Mark Van Heerden | ||
Ndabayithethwa Ndlondlo | Keanu Cupido | ||
Evidence Makgopa | Bertrand Mani | ||
Souaibou Marou | Lyle Lakay | ||
Makhehlene Makhaula | Bongani Mpandle | ||
Siyabonga Mpontshane | Lumphumlo Sifumba | ||
Kermit Romeo Erasmus | Luke Daniels | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch