Chủ Nhật, 30/11/2025
Zane Monlouis (Thay: Richie Laryea)
22
Cesar Araujo
33
Alex Freeman (Kiến tạo: Kyle Smith)
35
Rafael Santos
57
Martin Ojeda (Kiến tạo: Cesar Araujo)
63
Ola Brynhildsen (Thay: Alonso Coello)
65
Luis Muriel (Thay: Marco Pasalic)
65
Matthew Longstaff (Thay: Henry Wingo)
65
Tyrese Spicer (Thay: Markus Cimermancic)
65
Sigurd Rosted (Kiến tạo: Federico Bernardeschi)
72
Eduard Atuesta
73
Dagur Dan Thorhallsson (Thay: Martin Ojeda)
80
Dagur Dan Thorhallsson (Kiến tạo: Luis Muriel)
81
Deybi Flores
86
Joran Gerbet (Thay: Ivan Angulo)
90
Gustavo Carballo (Thay: Ramiro Enrique)
90

Thống kê trận đấu Orlando City vs Toronto FC

số liệu thống kê
Orlando City
Orlando City
Toronto FC
Toronto FC
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Orlando City vs Toronto FC

Tất cả (101)
90+7'

Joran Gerbet vào sân thay cho Ivan Angulo của Orlando.

90+7'

Oscar Pareja thực hiện sự thay đổi người thứ ba của đội tại sân Inter&Co với Gustavo Caraballo thay thế Ramiro Enrique.

90+7'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà Orlando.

90+4'

Toronto có một quả ném biên nguy hiểm.

90+3'

Jose Da Silva trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.

90+2'

Bóng đi ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Orlando.

88'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà Orlando.

87'

Jose Da Silva chỉ định một quả ném biên cho Toronto, gần khu vực của Orlando.

86' V À A A O O O! Deybi Flores rút ngắn tỷ số xuống còn 4-2.

V À A A O O O! Deybi Flores rút ngắn tỷ số xuống còn 4-2.

84'

Đá phạt ở vị trí tốt cho Orlando!

82'

Jose Da Silva chỉ định một quả đá phạt cho Orlando ở phần sân nhà của họ.

81'

Luis Muriel đã có pha kiến tạo tuyệt vời để tạo nên bàn thắng.

81' V À A A O O O! Orlando nâng tỷ số lên 4-1 nhờ công của Dagur Dan Thorhallsson.

V À A A O O O! Orlando nâng tỷ số lên 4-1 nhờ công của Dagur Dan Thorhallsson.

80'

Pedro Gallese của Orlando đã trở lại thi đấu sau một cú va chạm nhẹ.

80'

Orlando thực hiện sự thay đổi người thứ hai với Dagur Dan Thorhallsson thay thế Martin Ojeda.

78'

Trận đấu tạm thời bị gián đoạn để chăm sóc cho Pedro Gallese của Orlando, người đang quằn quại đau đớn trên sân.

77'

Orlando được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà của họ.

76'

Ném biên cho Toronto tại Sân vận động Inter&Co.

76'

Ném biên cho Toronto.

75'

Đá phạt cho Orlando ở phần sân nhà của họ.

73' Eduard Atuesta của Orlando bị Jose Da Silva phạt thẻ vàng đầu tiên.

Eduard Atuesta của Orlando bị Jose Da Silva phạt thẻ vàng đầu tiên.

Đội hình xuất phát Orlando City vs Toronto FC

Orlando City (4-2-3-1): Pedro Gallese (1), Alex Freeman (30), Kyle Smith (24), Rodrigo Schlegel (15), Rafael Santos (3), Rafael Santos (3), Cesar Araujo (5), Cesar Araujo (5), Eduard Atuesta (20), Marco Pašalić (87), Marco Pašalić (87), Martin Ojeda (10), Ivan Angulo (77), Ramiro Enrique (7)

Toronto FC (4-4-2): Sean Johnson (1), Richie Laryea (22), Richie Laryea (22), Sigurd Rosted (17), Kevin Long (5), Henry Wingo (2), Federico Bernardeschi (10), Alonso Coello (14), Deybi Flores (20), Markus Cimermancic (71), Jonathan Osorio (21), Theo Corbeanu (7), Theo Corbeanu (7)

Orlando City
Orlando City
4-2-3-1
1
Pedro Gallese
30
Alex Freeman
24
Kyle Smith
15
Rodrigo Schlegel
3
Rafael Santos
3
Rafael Santos
5
Cesar Araujo
5
Cesar Araujo
20
Eduard Atuesta
87
Marco Pašalić
87
Marco Pašalić
10
Martin Ojeda
77
Ivan Angulo
7
Ramiro Enrique
7
Theo Corbeanu
7
Theo Corbeanu
21
Jonathan Osorio
71
Markus Cimermancic
20
Deybi Flores
14
Alonso Coello
10
Federico Bernardeschi
2
Henry Wingo
5
Kevin Long
17
Sigurd Rosted
22
Richie Laryea
22
Richie Laryea
1
Sean Johnson
Toronto FC
Toronto FC
4-4-2
Thay người
65’
Marco Pasalic
Luis Muriel
22’
Richie Laryea
Zane Monlouis
80’
Martin Ojeda
Dagur Dan Thorhallsson
65’
Henry Wingo
Matty Longstaff
90’
Ramiro Enrique
Gustavo Caraballo
65’
Markus Cimermancic
Tyrese Spicer
90’
Ivan Angulo
Joran Gerbet
65’
Henry Wingo
Matty Longstaff
90’
Ramiro Enrique
Gustavo Caraballo
65’
Alonso Coello
Ola Brynhildsen
Cầu thủ dự bị
Javier Otero
Matty Longstaff
Thomas Williams
Luka Gavran
Dagur Dan Thorhallsson
Kosi Thompson
Shak Mohammed
Deandre Kerr
Luis Muriel
Kobe Franklin
Colin Guske
Lazar Stefanovic
Gustavo Caraballo
Tyrese Spicer
Joran Gerbet
Matty Longstaff
Zakaria Taifi
Ola Brynhildsen
Gustavo Caraballo
Zane Monlouis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
23/05 - 2021
20/06 - 2021
18/07 - 2021
15/05 - 2022
18/09 - 2022
05/07 - 2023
22/10 - 2023
28/04 - 2024
04/07 - 2024
02/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Orlando City

MLS Nhà Nghề Mỹ
23/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
Concacaf League Cup
01/09 - 2025
28/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Toronto FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
09/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
25/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3320672466T B T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318962963T H H T T
3FC CincinnatiFC Cincinnati331959962B T T H T
4Inter Miami CFInter Miami CF3318872362T H B T T
5San DiegoSan Diego3318691960T B H B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC3317882559T T T T B
7Minnesota UnitedMinnesota United33161071858H T B H T
8CharlotteCharlotte3318213756T T B B T
9New York City FCNew York City FC3317511756T T B T B
10Nashville SCNashville SC33166111654B B B T H
11Orlando CityOrlando City33141181453H T H H B
12Chicago FireChicago Fire3315711852B T T T H
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC3314109952B B H T T
14Columbus CrewColumbus Crew3313128251T B H B H
15Austin FCAustin FC3313812-747B T B B T
16Portland TimbersPortland Timbers33111111-344T B H H B
17New York Red BullsNew York Red Bulls3312714343H B T B B
18FC DallasFC Dallas33101112-441T T H T B
19Real Salt LakeReal Salt Lake3312417-1140B B T T B
20Colorado RapidsColorado Rapids3311715-1240B T B H B
21San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3310815-438B B B T B
22Houston DynamoHouston Dynamo339915-1336H B T B B
23New England RevolutionNew England Revolution339816-735B H B T B
24St. Louis CitySt. Louis City338718-1431H T T B T
25Toronto FCToronto FC3351414-929H H H H B
26CF MontrealCF Montreal3361017-2328H B B T H
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City337620-2427B B B B B
28LA GalaxyLA Galaxy336918-2127H B T B T
29Atlanta UnitedAtlanta United3351216-2527B H B B B
30DC UnitedDC United3351018-3625T H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3420682266B T T T B
2FC CincinnatiFC Cincinnati3420591265T T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF3419872665H B T T T
4CharlotteCharlotte3419213959T B B T T
5New York City FCNew York City FC3417512656T B T B B
6Nashville SCNashville SC34166121354B B T H B
7Columbus CrewColumbus Crew3414128454B H B H T
8Chicago FireChicago Fire3415811853T T T H H
9Orlando CityOrlando City34141191253T H H B B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3412715143B T B B B
11New England RevolutionNew England Revolution349916-736H B T B H
12Toronto FCToronto FC3461414-732H H H B T
13CF MontrealCF Montreal3461018-2628B B T H B
14Atlanta UnitedAtlanta United3451316-2528H B B B H
15DC UnitedDC United3451118-3626H B B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego3419692363B H B T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3418972863H H T T B
3Los Angeles FCLos Angeles FC3417982560T T T B H
4Minnesota UnitedMinnesota United34161081758T B H T B
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC34151091055B H T T T
6Austin FCAustin FC3413813-847T B B T B
7FC DallasFC Dallas34111112-344T H T B T
8Portland TimbersPortland Timbers34111112-744B H H B B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3412517-1141B T T B H
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3411815-341B B T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids3411815-1241T B H B H
12Houston DynamoHouston Dynamo3491015-1337B T B B H
13St. Louis CitySt. Louis City348818-1432T T B T H
14LA GalaxyLA Galaxy347918-2030B T B T T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City347720-2428B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow