Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Julian Hall (Kiến tạo: Emil Forsberg) 8 | |
Colin Guske (Thay: Wilder Cartagena) 14 | |
Julian Hall (Kiến tạo: Adri Mehmeti) 40 | |
Tyrese Spicer 45+2' | |
Nolan Miller (Thay: Marco Pasalic) 46 | |
Ivan Angulo (Thay: Iago) 46 | |
Justin Che 49 | |
Adri Mehmeti 63 | |
Omar Valencia (Thay: Matthew Dos Santos) 65 | |
Juan Mina (Thay: Jahkeele Marshall-Rutty) 65 | |
Eric Maxim Choupo-Moting (Thay: Jorge Ruvalcaba) 76 | |
Gustav Berggren (Thay: Adri Mehmeti) 76 | |
Tiago Carvalho (Thay: Tyrese Spicer) 76 | |
Zakaria Taifi (Thay: Griffin Dorsey) 87 | |
Tanner Rosborough (Thay: Julian Hall) 87 | |
Tiago Carvalho (Kiến tạo: Zakaria Taifi) 90+6' |
Thống kê trận đấu Orlando City vs New York Red Bulls


Diễn biến Orlando City vs New York Red Bulls
Zakaria Taifi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tiago Carvalho đã ghi bàn!
Julian Hall rời sân và được thay thế bởi Tanner Rosborough.
Griffin Dorsey rời sân và được thay thế bởi Zakaria Taifi.
Tyrese Spicer rời sân và được thay thế bởi Tiago Carvalho.
Adri Mehmeti rời sân và được thay thế bởi Gustav Berggren.
Jorge Ruvalcaba rời sân và được thay thế bởi Eric Maxim Choupo-Moting.
Jahkeele Marshall-Rutty rời sân và được thay thế bởi Juan Mina.
Matthew Dos Santos rời sân và được thay thế bởi Omar Valencia.
Thẻ vàng cho Adri Mehmeti.
V À A A O O O - Griffin Dorsey đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Justin Che.
Iago rời sân và được thay thế bởi Ivan Angulo.
Marco Pasalic rời sân và được thay thế bởi Nolan Miller.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Tyrese Spicer.
Adri Mehmeti đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julian Hall đã ghi bàn!
Wilder Cartagena rời sân và được thay thế bởi Colin Guske.
Đội hình xuất phát Orlando City vs New York Red Bulls
Orlando City (4-2-3-1): Maxime Crépeau (71), Griffin Dorsey (24), David Brekalo (4), Iago (57), Adrián Marin (3), Braian Ojeda (8), Wilder Cartagena (16), Marco Pašalić (87), Martin Ojeda (10), Tyrese Spicer (14), Duncan McGuire (13)
New York Red Bulls (4-3-3): Ethan Horvath (34), Jahkeele Marshall-Rutty (3), Justin Che (2), Dylan Nealis (12), Matthew Dos Santos (56), Ronald Donkor (48), Adri Mehmeti (15), Emil Forsberg (10), Cade Cowell (7), Julian Hall (16), Jorge Ruvalcaba (11)


| Thay người | |||
| 14’ | Wilder Cartagena Colin Guske | 65’ | Matthew Dos Santos Omar Valencia |
| 46’ | Iago Ivan Angulo | 65’ | Jahkeele Marshall-Rutty Juan Mina |
| 46’ | Marco Pasalic Nolan Miller | 76’ | Jorge Ruvalcaba Eric Maxim Choupo-Moting |
| 76’ | Tyrese Spicer Tiago | 76’ | Adri Mehmeti Gustav Berggren |
| 87’ | Griffin Dorsey Zakaria Taifi | 87’ | Julian Hall Tanner Rosborough |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Otero | John McCarthy | ||
Ivan Angulo | Robert Voloder | ||
Zakaria Taifi | Omar Valencia | ||
Nolan Miller | Tanner Rosborough | ||
Tahir Reid-Brown | Rafael Antonio Mosquera Diaz | ||
Yutaro Tsukada | Juan Mina | ||
Justin Ellis | Andy Rojas | ||
Colin Guske | Eric Maxim Choupo-Moting | ||
Tiago | Gustav Berggren | ||
Tiago | |||
Trên đường Pitch