![]() (Pen) Jeremias Tica 28 | |
![]() Pedro Velasco 35 | |
![]() Nixon Molina 42 | |
![]() Diego Armas (Thay: Sergio Vasquez) 62 | |
![]() Janus Vivar (Thay: Joaquin Leon) 67 | |
![]() Maikel Reyes (Thay: Hancel Batalla) 67 | |
![]() Bryan Vinan (Thay: Nazareno Andres Romero) 74 | |
![]() Marcos Mejia (Thay: Octavio Bianchi) 74 | |
![]() Anthony Alvarez (Thay: Edison Vega) 76 | |
![]() Luis Armando Castro Garzon (Thay: Jean Estacio) 80 | |
![]() Bryan Quinonez (Thay: Angel Mena) 82 | |
![]() Michael Bermudez (Thay: Alan Olinik) 82 | |
![]() Gianni Cagua (Thay: Jeremias Perez Tica) 88 |
Thống kê trận đấu Orense vs Delfin
số liệu thống kê

Orense

Delfin
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orense vs Delfin
Orense: Rolando Silva (12), Steeven Quinonez (4), Pedro Velasco (31), Nazareno Andres Romero (32), Beder Caicedo (15), Nixon Molina (26), Alan Olinik (29), Sergio Vasquez (50), Octavio Bianchi (9), Walter Agustin Herrera (11), Ángel Mena (13)
Delfin: Jose Cardenas (22), Edilson Alejandro Cabeza Almeida (25), Carlos Cuero (29), Nahuel Ezequiel Gallardo (5), Mateo Burdisso (6), Edison Vega (7), Hancel Batalla (8), Jeremias Perez Tica (18), Brahian Cuello (19), Jean Estacio (26), Joaquin Leon (24)
Thay người | |||
62’ | Sergio Vasquez Diego Armas | 67’ | Joaquin Leon Janus Vivar |
74’ | Octavio Bianchi Marcos Mejia | 67’ | Hancel Batalla Maikel Reyes |
74’ | Nazareno Andres Romero Bryan Vinan | 76’ | Edison Vega Anthony Alvarez |
82’ | Angel Mena Bryan Quinonez | 80’ | Jean Estacio Luis Armando Castro Garzon |
82’ | Alan Olinik Michael Bermudez | 88’ | Jeremias Perez Tica Gianni Cagua |
Cầu thủ dự bị | |||
Bryan Quinonez | Brian Heras | ||
Ramiro Braian Luna | Maikel Anthony Caicedo Caicedo | ||
Diego Armas | Jerry Parrales | ||
Marcos Mejia | Janus Vivar | ||
Michael Bermudez | Erick Zuniga | ||
Ariel Suarez | Luis Armando Castro Garzon | ||
Jordy Ortiz | Osmar Fernandez Ojeda | ||
Yandry Jahir Mosquera Ramirez | Gianni Cagua | ||
Cristhian Ortiz | Anthony Alvarez | ||
Erick Smith Zambrano Pesantez | Maikel Reyes | ||
Bryan Vinan | Juan Nazareno | ||
Mathias Carabali |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 8 | 2 | 26 | 56 | T T H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 5 | 7 | 9 | 47 | B T T B T |
3 | ![]() | 26 | 12 | 8 | 6 | 16 | 44 | T T B H B |
4 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 6 | 42 | B H H T T |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | H B T H T |
6 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 0 | 41 | T B H B T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 9 | 7 | 15 | 39 | T T H H T |
8 | ![]() | 26 | 11 | 5 | 10 | -2 | 38 | T B T B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T T H T B |
10 | ![]() | 26 | 8 | 7 | 11 | -4 | 31 | H B B T T |
11 | 26 | 7 | 9 | 10 | -2 | 30 | B H H T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | B H H B B |
13 | 26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 | B B H H B | |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T T T B B |
15 | 26 | 6 | 6 | 14 | -8 | 24 | B H B B B | |
16 | ![]() | 26 | 5 | 5 | 16 | -17 | 20 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại