![]() Daniel Persson (Kiến tạo: Gideon Yiriyon) 29 | |
![]() Victor Sandberg (Thay: Melvin Medo Bajrovic) 46 | |
![]() Victor Sandberg (Thay: Melvin Bajrovic) 46 | |
![]() Kalle Holmberg (Kiến tạo: Samuel Kroon) 54 | |
![]() Blessing Asuman (Thay: Joseph Baffo) 71 | |
![]() Antonio Yakoub (Thay: Erik Andersson) 71 | |
![]() Djoseph Bangala (Thay: Isak Johansson) 76 | |
![]() Joergen Voilaas (Thay: Teo Groenborg) 79 | |
![]() Sebastian Tipura (Thay: Hampus Soederstroem) 89 | |
![]() Emmanuel Yeboah (Thay: Stefan Lindmark) 90 |
Thống kê trận đấu Orebro SK vs Umeaa
số liệu thống kê

Orebro SK

Umeaa
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orebro SK vs Umeaa
Orebro SK (4-3-3): Jakub Ojrzynski (75), Dino Salihovic (12), Joseph Baffoe (3), Jesper Modig (5), Samuel Kroon (11), Melvin Medo Bajrovic (6), Hampus Söderström (16), Simon Amin (21), Erik Andersson (7), Kalle Holmberg (17), Ahmed Yasin (99)
Umeaa (4-4-2): Pontus Eriksson (1), Daniel Persson (28), Jakob Hedenquist (5), David Ekman (26), Tim Olsson (19), Isak Johansson (23), Stefan Andreas Lindmark (6), Gideon Yiriyon (18), Emil Tot Wikström (11), Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson (10), Teo Groenborg (25)

Orebro SK
4-3-3
75
Jakub Ojrzynski
12
Dino Salihovic
3
Joseph Baffoe
5
Jesper Modig
11
Samuel Kroon
6
Melvin Medo Bajrovic
16
Hampus Söderström
21
Simon Amin
7
Erik Andersson
17
Kalle Holmberg
99
Ahmed Yasin
25
Teo Groenborg
10
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson
11
Emil Tot Wikström
18
Gideon Yiriyon
6
Stefan Andreas Lindmark
23
Isak Johansson
19
Tim Olsson
26
David Ekman
5
Jakob Hedenquist
28
Daniel Persson
1
Pontus Eriksson

Umeaa
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Melvin Bajrovic Victor Sandberg | 76’ | Isak Johansson Djoseph Bangala |
71’ | Erik Andersson Antonio Yakoub | 79’ | Teo Groenborg Jorgen Voilas |
71’ | Joseph Baffo Blessing Asuman Dankwah | 90’ | Stefan Lindmark Emmanuel Yeboah |
89’ | Hampus Soederstroem Sebastian Tipura |
Cầu thủ dự bị | |||
Malte Påhlsson | Melker Uppenberg | ||
Antonio Yakoub | Ludvig Oehman | ||
Sebastian Tipura | Mikael Harbosen Haga | ||
Erman Hrastovina | Emmanuel Yeboah | ||
Blessing Asuman Dankwah | Djoseph Bangala | ||
Wessam Dukhan | Jorgen Voilas | ||
Victor Sandberg | Sam Forsman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Orebro SK
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Umeaa
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 11 | 8 | 1 | 19 | 41 | T H T T T |
2 | ![]() | 20 | 11 | 6 | 3 | 23 | 39 | T T H T H |
3 | ![]() | 20 | 11 | 5 | 4 | 11 | 38 | T T T B T |
4 | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | H H H T T | |
5 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 4 | 32 | H B T T B |
6 | ![]() | 20 | 8 | 6 | 6 | 4 | 30 | T B B H H |
7 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 9 | 29 | H T B H T |
8 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | 4 | 29 | H T T T H |
9 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | H B T T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | 2 | 27 | B H T H B |
11 | ![]() | 20 | 7 | 3 | 10 | -13 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 7 | 8 | -9 | 22 | B H B B H |
13 | ![]() | 20 | 4 | 9 | 7 | -3 | 21 | B T B H B |
14 | ![]() | 20 | 4 | 5 | 11 | -16 | 17 | B H B B T |
15 | ![]() | 20 | 1 | 6 | 13 | -22 | 9 | H B T B H |
16 | ![]() | 20 | 0 | 8 | 12 | -18 | 8 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại