Seluleko Mahlambi 1 | |
(Pen) Puso Dithejane 18 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Solomon Letsoenyo) 28 | |
Gomolemo Khoto (Thay: Monnapule Kenneth Saleng) 58 | |
Sphesihle Maduna 63 | |
Ayanda Lukhele (Thay: Ikaneng Ramosala) 67 | |
Mpho Mvelase 67 | |
Lethabo Modimoeng (Thay: Lucky Mahlatsi) 68 | |
Junior Zindonga (Thay: Seluleko Mahlambi) 75 | |
Katlego Mkhabela (Thay: Kobamelo Setlhodi) 75 | |
Cameron Chweu (Thay: Tshepo Matsemela) 75 | |
Onke Moletshe (Thay: Puso Dithejane) 81 | |
Ntandoyenkosi Nkosi (Thay: Nhlanhla Mgaga) 81 | |
Thulani Jingana 85 | |
Lentswe Motaung 88 |
Thống kê trận đấu Orbit College vs TS Galaxy
số liệu thống kê
Orbit College

TS Galaxy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Orbit College vs TS Galaxy
Orbit College: Sekhoane Moerane (16), Siyabulela Mabele (25), Thabang Nhlapo (23), Tshepo Matsemela (20), Ikaneng Ramosala (45), Thulani Jingana (29), Kobamelo Setlhodi (26), Given Thibedi (15), Monnapule Kenneth Saleng (10)
TS Galaxy: Tape Ira (16), Lentswe Motaung (22), Khulumani Ndamane (25), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Puso Dithejane (15), Nhlanhla Mgaga (12), Sphesihle Maduna (10), Mlungisi Mbunjana (8), Solomon Letsoenyo (3), Mpho Mvelase (2)
| Thay người | |||
| 58’ | Monnapule Kenneth Saleng Gomolemo Khoto | 28’ | Solomon Letsoenyo Qobolwakhe Sibande |
| 67’ | Ikaneng Ramosala Ayanda Lukhele | 75’ | Seluleko Mahlambi Junior Zindonga |
| 68’ | Lucky Mahlatsi Lethabo Modimoeng | 81’ | Nhlanhla Mgaga Ntandoyenkosi Nkosi |
| 75’ | Tshepo Matsemela Cameron Chweu | 81’ | Puso Dithejane Onke Moletshe |
| 75’ | Kobamelo Setlhodi Katlego Mkhabela | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cameron Chweu | Sipho Gift Maseti | ||
Lethabo Modimoeng | Khayelihle Mncube | ||
Doctor Motswakhumo | Veluyeke Zulu | ||
Ayanda Lukhele | Thiago Walters | ||
Ndumiso Ngiba | Ntandoyenkosi Nkosi | ||
Katlego Mkhabela | Onke Moletshe | ||
Axolile Noyo | Junior Zindonga | ||
Gomolemo Khoto | Qobolwakhe Sibande | ||
Sabelo Calvin Nkomo | Mpumelelo Ndaba | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orbit College
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch