Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
R. Disemelo 28 | |
Reotshepile Disemelo 28 | |
Karabo Mgeshane 45 | |
(og) Sabelo Nkomo 45+5' | |
(og) Ndumiso Ngiba 50 | |
Abdoulaye Mariko (Thay: Realeboga Potsana) 56 | |
Siyabulela Mabele (Thay: Lethabo Modimoeng) 56 | |
Lucky Mahlatsi (Thay: Mbulelo Wagaba) 56 | |
Halalisani Vilakazi (Thay: Kobamelo Setlhodi) 56 | |
Gomolemo Khoto (Thay: Kgotso Masangane) 56 | |
Axolile Noyo 59 | |
Patrick Maswanganyi (Thay: Tshepang Moremi) 61 | |
Abdoulaye Mariko (Thay: Thalente Mbatha) 70 | |
Evidence Makgopa (Thay: Yanela Mbuthuma) 70 | |
Deon Hotto (Thay: Nkosikhona Ndaba) 84 | |
Cemran Dansin (Thay: Oswin Appollis) 84 |
Thống kê trận đấu Orbit College vs Orlando Pirates


Diễn biến Orbit College vs Orlando Pirates
Oswin Appollis rời sân và được thay thế bởi Cemran Dansin.
Nkosikhona Ndaba rời sân và được thay thế bởi Deon Hotto.
Yanela Mbuthuma rời sân và được thay thế bởi Evidence Makgopa.
Thalente Mbatha rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Mariko.
Tshepang Moremi rời sân và được thay thế bởi Patrick Maswanganyi.
Thẻ vàng cho Axolile Noyo.
Kgotso Masangane rời sân và được thay thế bởi Gomolemo Khoto.
Kobamelo Setlhodi rời sân và được thay thế bởi Halalisani Vilakazi.
Mbulelo Wagaba rời sân và được thay thế bởi Lucky Mahlatsi.
Lethabo Modimoeng rời sân và được thay thế bởi Siyabulela Mabele.
Realeboga Potsana rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Mariko.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Ndumiso Ngiba đưa bóng vào lưới nhà!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
BÀN THẮNG TỰ ĐỀU - Sabelo Nkomo đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A A O O O Orlando Pirates ghi bàn.
Thẻ vàng cho Karabo Mgeshane.
Thẻ vàng cho Reotshepile Disemelo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Orbit College vs Orlando Pirates
Orbit College (4-3-3): Sabelo Calvin Nkomo (1), Kobamelo Setlhodi (26), Ndumiso Ngiba (30), Karabo Mgeshane (37), Samukelo Mkhize (54), Reotshepile Disemelo (36), Realeboga Junior Potsana (8), Axolile Noyo (6), Mbulelo Wagaba (14), Lethabo Modimoeng (9), Kgotso Masangane (51)
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (33), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Simphiwe Selepe (20), Thalente Mbatha (16), Oswin Appollis (12), Tshepang Moremi (11), Relebohile Ratomo (38), Yanela Mbuthuma (9)


| Thay người | |||
| 56’ | Kobamelo Setlhodi Halalisani Vilakazi | 61’ | Tshepang Moremi Patrick Maswanganyi |
| 56’ | Kgotso Masangane Gomolemo Khoto | 70’ | Yanela Mbuthuma Evidence Makgopa |
| 56’ | Lethabo Modimoeng Siyabulela Mabele | 70’ | Thalente Mbatha Abdoulaye Mariko |
| 56’ | Mbulelo Wagaba Lucky Mahlatsi | 84’ | Nkosikhona Ndaba Deon Hotto |
| 84’ | Oswin Appollis Cemran Dansin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chulumanco Matshotyana | Melusi Nkazimulo Buthelezi | ||
Halalisani Vilakazi | Mpho Chabatsane | ||
Sekhoane Moerane | Deon Hotto | ||
Katlego Cwinyane | Bandile Shandu | ||
Lefa Ganabo | Cemran Dansin | ||
Gomolemo Khoto | Patrick Maswanganyi | ||
Siyabulela Mabele | Andre De Jong | ||
Lucky Mahlatsi | Evidence Makgopa | ||
Abdoulaye Mariko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Orbit College
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch