Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Orange County SC vs San Antonio FC hôm nay 08-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 08/10

Kết thúc

Orange County SC

Orange County SC

1 : 0

San Antonio FC

San Antonio FC

Hiệp một: 1-0
CN, 09:00 08/10/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Mỹ
Championship Soccer Stadium at the Orange County Great Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Connor Maloney
9
Seth Casiple
11
Milan Iloski (Kiến tạo: Kyle Scott)
44
Fabien Garcia (Thay: Mohammed Abu)
46
Santiago Patino
50
Marc McNulty
55
Rida Zouhir (Thay: Connor Maloney)
57
Juan Azocar (Thay: Shannon Gomez)
57
Juan Azocar
59
Kyle Scott
59
Kevin Lankford (Thay: Ryan Doghman)
60
Andrew Fox (Thay: Kyle Scott)
60
Thomas Amang (Thay: Brian Iloski)
61
Ignacio Bailone (Thay: Ismaila Jome)
70
Andrew Fox
79
Justin Dhillon (Thay: Jorge Hernandez)
80
Thomas Amang
82
Trova Boni
86
Brent Richards (Thay: Owen Lambe)
86
Ashton Miles (Thay: Seth Casiple)
86

Thống kê trận đấu Orange County SC vs San Antonio FC

số liệu thống kê
Orange County SC
Orange County SC
San Antonio FC
San Antonio FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Orange County SC vs San Antonio FC

Orange County SC (4-1-4-1): Colin Shutler (20), Owen Lambe (2), Markus Lund Nakkim (30), Dillon Powers (5), Ryan Doghman (23), Kevin Partida (19), Brian Iloski (10), Seth Casiple (8), Kyle Scott (26), Milan Iloski (7), Marc McNulty (9)

San Antonio FC (4-3-3): Nick Marsman (21), Shannon Gomez (22), Trova Boni (33), Mitchell Taintor (3), Ismaila Jome (30), Connor Maloney (31), Mohammed Abu (25), Nathan Uiliam Fogaca (17), Tani Oluwaseyi (16), Jorge Hernandez (8), Santiago Patino (19)

Orange County SC
Orange County SC
4-1-4-1
20
Colin Shutler
2
Owen Lambe
30
Markus Lund Nakkim
5
Dillon Powers
23
Ryan Doghman
19
Kevin Partida
10
Brian Iloski
8
Seth Casiple
26
Kyle Scott
7
Milan Iloski
9
Marc McNulty
19
Santiago Patino
8
Jorge Hernandez
16
Tani Oluwaseyi
17
Nathan Uiliam Fogaca
25
Mohammed Abu
31
Connor Maloney
30
Ismaila Jome
3
Mitchell Taintor
33
Trova Boni
22
Shannon Gomez
21
Nick Marsman
San Antonio FC
San Antonio FC
4-3-3
Thay người
60’
Ryan Doghman
Kevin Lankford
46’
Mohammed Abu
Fabien Garcia
60’
Kyle Scott
Andrew Fox
57’
Shannon Gomez
Juan Azocar
61’
Brian Iloski
Thomas Amang
57’
Connor Maloney
Rida Zouhir
86’
Owen Lambe
Brent Richards
70’
Ismaila Jome
Ignacio Bailone
86’
Seth Casiple
Ashton Miles
80’
Jorge Hernandez
Justin Dhillon
Cầu thủ dự bị
Brent Richards
Carlos Mercado
Alex Villanueva
Fabien Garcia
Kevin Lankford
Isaiah Parker
Thomas Amang
Juan Azocar
Ashton Miles
Rida Zouhir
Andrew Fox
Ignacio Bailone
Eric Lopez
Justin Dhillon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
24/09 - 2023
08/10 - 2023

Thành tích gần đây Orange County SC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
12/07 - 2025
04/07 - 2025

Thành tích gần đây San Antonio FC

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025
29/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow