Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Orange County SC vs Louisville City FC hôm nay 12-03-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 12/3

Kết thúc

Orange County SC

Orange County SC

1 : 3

Louisville City FC

Louisville City FC

Hiệp một: 1-1
CN, 10:00 12/03/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Championship Soccer Stadium at the Orange County Great Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Niall McCabe (Kiến tạo: Brian Ownby)
4
Cameron Lancaster
19
Brent Richards
37
Kevin Partida (Kiến tạo: Brent Richards)
40
Milan Iloski
41
Kevin Partida
45+3'
Ryan Doghman (Thay: Korede Osundina)
53
Cameron Lancaster (Kiến tạo: Brian Ownby)
57
Ashish Chattha (Thay: Kyle Scott)
65
Dillon Powers (Thay: Kevin Partida)
65
Paolo Del Piccolo (Thay: Niall McCabe)
70
Sean Totsch
71
Carlos Moguel (Thay: Tyler Gibson)
71
Bryce Jamieson (Thay: Emil Nielsen)
81
Dylan Mares (Thay: Brian Ownby)
83
Elijah Wynder (Thay: Cameron Lancaster)
83
Oscar Jimenez (Thay: Manny Perez)
87
Enoch Mushagalusa (Kiến tạo: Amadou Dia)
88

Thống kê trận đấu Orange County SC vs Louisville City FC

số liệu thống kê
Orange County SC
Orange County SC
Louisville City FC
Louisville City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Orange County SC vs Louisville City FC

Orange County SC (4-3-3): Colin Shutler (20), Brent Richards (16), Andrew Fox (6), Markus Lund Nakkim (30), Alex Villanueva (3), Kevin Partida (19), Daniel A. Pedersen (12), Kyle Scott (26), Korede Osundina (18), Lasse Emil Nielsen (17), Milan Iloski (7)

Louisville City FC (4-3-3): Kyle Morton (1), Manny Perez (15), Jordan Scarlett (30), Sean Totsch (4), Amadou Dia (13), Niall McCabe (11), Tyler Gibson (12), Rasmus Thellufsen Pedersen (5), Enoch Mushagalusa (77), Cameron Lancaster (17), Brian Ownby (10)

Orange County SC
Orange County SC
4-3-3
20
Colin Shutler
16
Brent Richards
6
Andrew Fox
30
Markus Lund Nakkim
3
Alex Villanueva
19
Kevin Partida
12
Daniel A. Pedersen
26
Kyle Scott
18
Korede Osundina
17
Lasse Emil Nielsen
7
Milan Iloski
10
Brian Ownby
17
Cameron Lancaster
77
Enoch Mushagalusa
5
Rasmus Thellufsen Pedersen
12
Tyler Gibson
11
Niall McCabe
13
Amadou Dia
4
Sean Totsch
30
Jordan Scarlett
15
Manny Perez
1
Kyle Morton
Louisville City FC
Louisville City FC
4-3-3
Thay người
53’
Korede Osundina
Ryan Doghman
70’
Niall McCabe
Paolo Del Piccolo
65’
Kyle Scott
Ashish Chattha
71’
Tyler Gibson
Carlos Moguel
65’
Kevin Partida
Dillon Powers
83’
Brian Ownby
Dylan Mares
81’
Emil Nielsen
Bryce Jamieson
83’
Cameron Lancaster
Elijah Wynder
87’
Manny Perez
Oscar Jimenez
Cầu thủ dự bị
Ashish Chattha
Oliver Semmle
Mark Hyan
Ramzi Qawasmy
Ryan Doghman
Dylan Mares
Dillon Powers
Elijah Wynder
Seth Casiple
Paolo Del Piccolo
Nicolas Ruiz
Oscar Jimenez
Bryce Jamieson
Carlos Moguel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Orange County SC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
16/10 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
12/10 - 2025
05/10 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow