Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Orange County SC vs Indy Eleven hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 16/4

Kết thúc

Orange County SC

Orange County SC

1 : 0

Indy Eleven

Indy Eleven

Hiệp một: 1-0
CN, 09:00 16/04/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Mỹ
Championship Soccer Stadium at the Orange County Great Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Diz
23
(Pen) Milan Iloski
30
Jack Blake
36
Bryce Jamieson
56
Jonas Fjeldberg (Thay: Douglas Martinez)
65
Solomon Asante (Thay: Harrison Robledo)
65
Kyle Scott
73
Morten Lyngstad Bjoershol (Thay: Kyle Scott)
74
Bryam Rebellon (Thay: Younes Boudadi)
75
Juan Tejada (Thay: Jack Blake)
79
Emil Nielsen (Thay: Bryce Jamieson)
80
Korede Osundina (Thay: Thomas Amang)
80
Brian Iloski (Thay: Alex Villanueva)
86

Thống kê trận đấu Orange County SC vs Indy Eleven

số liệu thống kê
Orange County SC
Orange County SC
Indy Eleven
Indy Eleven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Orange County SC vs Indy Eleven

Orange County SC (4-4-2): Cody Cropper (1), Brent Richards (16), Markus Lund Nakkim (30), Andrew Fox (6), Ryan Doghman (23), Bryce Jamieson (11), Kyle Scott (26), Alex Villanueva (3), Milan Iloski (7), Thomas Amang (21), Ashish Chattha (15)

Indy Eleven (4-4-2): Yannik Oettl (28), Younes Boudadi (23), Adrian Diz (15), Jesus Vazquez (2), Robby Dambrot (22), Jack Blake (8), Cameron Lindley (6), Aodhan Quinn (14), Harrison Robledo (10), Douglas Martinez (42), Sebastian Guenzatti (13)

Orange County SC
Orange County SC
4-4-2
1
Cody Cropper
16
Brent Richards
30
Markus Lund Nakkim
6
Andrew Fox
23
Ryan Doghman
11
Bryce Jamieson
26
Kyle Scott
3
Alex Villanueva
7
Milan Iloski
21
Thomas Amang
15
Ashish Chattha
13
Sebastian Guenzatti
42
Douglas Martinez
10
Harrison Robledo
14
Aodhan Quinn
6
Cameron Lindley
8
Jack Blake
22
Robby Dambrot
2
Jesus Vazquez
15
Adrian Diz
23
Younes Boudadi
28
Yannik Oettl
Indy Eleven
Indy Eleven
4-4-2
Thay người
74’
Kyle Scott
Morten Lyngstad Bjoershol
65’
Harrison Robledo
Solomon Asante
80’
Bryce Jamieson
Lasse Emil Nielsen
65’
Douglas Martinez
Jonas Fjeldberg
80’
Thomas Amang
Korede Osundina
75’
Younes Boudadi
Bryam Rebellon
86’
Alex Villanueva
Brian Iloski
79’
Jack Blake
Juan Tejada
Cầu thủ dự bị
Mark Hyan
Solomon Asante
Morten Lyngstad Bjoershol
Bryam Rebellon
Brian Iloski
Gustavo Rissi
Lasse Emil Nielsen
Mechack Jerome
Korede Osundina
Tim Trilk
Dillon Powers
Jonas Fjeldberg
Nicolas Ruiz
Juan Tejada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
16/04 - 2023
23/06 - 2024
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Orange County SC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
16/10 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
07/09 - 2025

Thành tích gần đây Indy Eleven

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow