Thứ Sáu, 29/08/2025
Acoran Barrera
17
Roberto Rosales
69
Fotis Papoulis
69
Adam Lang
75
Rafail Mamas
78
Fotis Papoulis (Kiến tạo: Loizos Loizou)
80
Mix Diskerud
84
Rafail Mamas
90+1'
Rafail Mamas
90+5'

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Larnaca

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Larnaca
Larnaca
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Larnaca

Thay người
72’
Marko Scepovic
Andronikos Kakoullis
63’
Acoran Barrera
Imad Faraj
89’
Loizos Loizou
Eric Bautheac
72’
Matt Derbyshire
Jose Romo
90’
Jordi Gomez
Fouad Bachirou
72’
Adam Gyurcso
Javier Espinosa Gonzalez
73’
Simranjit Thandi
Kypros Christoforou
86’
Ivan Trickovski
Abraham Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Nikolas Panayiotou
Kypros Christoforou
Paris Psaltis
Jose Romo
Kiko
Costas Anastasiou
Kacper Chorazka
Mikel Gonzalez
Constantinos Panayi
Andreas Makris
Michal Duris
Javier Espinosa Gonzalez
Panayiotis Zachariou
Imad Faraj
Eric Bautheac
Victor Olatunji
Iyayi Believe Atiemwen
Thiago Santos
Charalambos Charalambous
Abraham Gonzalez
Fouad Bachirou
Giorgos Naoum
Andronikos Kakoullis
Christian Sanchez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
13/09 - 2021
13/12 - 2021
04/09 - 2022
17/12 - 2022
29/10 - 2023
01/02 - 2024
16/09 - 2024
04/01 - 2025
17/03 - 2025
22/04 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/04 - 2025
07/05 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/08 - 2025
15/08 - 2025
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

Europa League
27/08 - 2025
H1: 0-1
22/08 - 2025
H1: 1-1
15/08 - 2025
07/08 - 2025
31/07 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
10/07 - 2025
Giao hữu
02/07 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AEL LimassolAEL Limassol110023T
2Aris LimassolAris Limassol110023T
3APOEL NicosiaAPOEL Nicosia110013T
4Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas101001H
5AnorthosisAnorthosis101001H
6Ethnikos AchnasEthnikos Achnas101001H
7Omonia AradippouOmonia Aradippou101001H
8LarnacaLarnaca000000
9Enosis ParalimniEnosis Paralimni000000
10Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
11Pafos FCPafos FC000000
12YpsonasYpsonas1001-10B
13Apollon LimassolApollon Limassol1001-20B
14Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow