Thứ Hai, 01/12/2025
Bassala Sambou (Thay: Evangelos Andreou)
25
Thierno Barry
29
Mariusz Stepinski (Thay: Omer Atzili)
55
Bassala Sambou
57
Mariusz Stepinski (Thay: Omer Atzili)
59
Bassala Sambou
60
Ilija Milicevic
62
Ilija Milicevic
64
Loizos Loizou (Thay: Willy Semedo)
66
Ewandro (Thay: Ioannis Kousoulos)
66
Dimitris Solomou (Thay: Thierno Barry)
68
Dimitris Solomou
69
Edson Silva (Thay: Diogo Dall'Igna)
69
Loizos Loizou (Thay: Willy Semedo)
69
Ewandro (Thay: Ioannis Kousoulos)
69
Dimitris Solomou (Thay: Thierno Barry)
72
Edson Silva (Thay: Diogo Dall'Igna)
72
Dimitris Solomou
73
Andreas Christofi
76
Andreas Christofi
78
Sean Ioannou
79
Sean Ioannou
82
Giannis Masouras (Thay: Alpha Dionkou)
85
Marco Krainz
86
Fotis Kotsonis (Thay: Michalis Charalampous)
87
Marco Krainz
88
Giannis Masouras (Thay: Alpha Dionkou)
88
Fotis Kotsonis (Thay: Michalis Charalampous)
90
Stevan Jovetic
90+7'
Loizos Loizou
90+10'

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Enosis Paralimni

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 18
37 Ném biên 15
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Omonia Nicosia vs Enosis Paralimni

Tất cả (20)
90+10'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+10' Thẻ vàng cho Loizos Loizou.

Thẻ vàng cho Loizos Loizou.

90+1'

Michalis Charalampous rời sân và được thay thế bởi Fotis Kotsonis.

88'

Alpha Dionkou rời sân và được thay thế bởi Giannis Masouras.

88' Thẻ vàng cho Marco Krainz.

Thẻ vàng cho Marco Krainz.

82' Thẻ vàng cho Sean Ioannou.

Thẻ vàng cho Sean Ioannou.

78' Thẻ vàng cho Andreas Christofi.

Thẻ vàng cho Andreas Christofi.

73' Thẻ vàng cho Dimitris Solomou.

Thẻ vàng cho Dimitris Solomou.

72'

Diogo Dall'Igna rời sân và được thay thế bởi Edson Silva.

72'

Thierno Barry rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.

69'

Ioannis Kousoulos rời sân và được thay thế bởi Ewandro.

69'

Willy Semedo rời sân và được thay thế bởi Loizos Loizou.

64' Thẻ vàng cho Ilija Milicevic.

Thẻ vàng cho Ilija Milicevic.

60' Thẻ vàng cho Bassala Sambou.

Thẻ vàng cho Bassala Sambou.

59'

Omer Atzili rời sân và được thay thế bởi Mariusz Stepinski.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hiệp một kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29' V À A A O O O - Thierno Barry đã ghi bàn!

V À A A O O O - Thierno Barry đã ghi bàn!

25'

Evangelos Andreou rời sân và được thay thế bởi Bassala Sambou.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Enosis Paralimni

Thay người
59’
Omer Atzili
Mariusz Stepinski
25’
Evangelos Andreou
Bassala Sambou
69’
Ioannis Kousoulos
Ewandro
72’
Thierno Barry
Dimitris Solomou
69’
Willy Semedo
Loizos Loizou
72’
Diogo Dall'Igna
Edson Silva
88’
Alpha Dionkou
Giannis Masouras
90’
Michalis Charalampous
Fotis Kotsonis
Cầu thủ dự bị
Francis Uzoho
Panagiotis Panagiotou
Charalambos Kyriakidis
Dimitrios Stylianidis
Giannis Masouras
Dimitris Mavroudis
Mariusz Stepinski
Bassala Sambou
Fotios Kitsos
Fotis Kotsonis
Ádám Lang
Dimitris Solomou
Nikolas Panagiotou
Ilias Georghiou
Novica Erakovic
Edson Silva
Charalampos Charalampous
Ewandro
Saidou Alioum
Loizos Loizou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
19/09 - 2022
03/01 - 2023
19/10 - 2024
25/01 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025

Thành tích gần đây Enosis Paralimni

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC129121428B T H T T
2Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6AEL LimassolAEL Limassol12615-319B T B T T
7Apollon LimassolApollon Limassol12615119T H B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas12219-117B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow