Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Omonia Nicosia vs Apollon Limassol hôm nay 23-12-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 23/12

Kết thúc
2 : 0

Apollon Limassol

Apollon Limassol

Hiệp một: 1-0
T6, 00:00 23/12/2022
Vòng 16 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bruno Felipe
3
Ezekiel Henty (Thay: Ilian Iliev)
46
Vladimiro Antonio (Thay: Danilo Spoljaric)
46
Andronikos Kakoullis (Thay: Gary Hooper)
65
Brandon Barker (Thay: Loizos Loizou)
65
Ido Shahar
66
Ido Shahar (Thay: Haitam Aleesami)
66
Andronikos Kakoullis (Thay: Gary Hooper)
68
Brandon Barker (Thay: Loizos Loizou)
68
Ido Shahar (Thay: Haitam Aleesami)
68
Nicolas Diguiny (Thay: Jose Recio)
74
Charalampos Kyriakou (Thay: Bassel Jradi)
74
Nicolas Diguiny (Thay: Jose Recio)
77
Charalampos Kyriakou (Thay: Bassel Jradi)
77
Andronikos Kakoullis
78
Charalambos Charalambous (Thay: Karim Ansarifard)
79
Moreto Cassama (Thay: Ioannis Kousoulos)
79
Charalambos Charalambous (Thay: Karim Ansarifard)
81
Moreto Cassama (Thay: Ioannis Kousoulos)
81
Hector Yuste (Thay: Paris Psaltis)
84
Hector Yuste (Thay: Paris Psaltis)
87

Thống kê trận đấu Omonia Nicosia vs Apollon Limassol

số liệu thống kê
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
Apollon Limassol
Apollon Limassol
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
20 Ném biên 26
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Omonia Nicosia vs Apollon Limassol

Thay người
68’
Gary Hooper
Andronikos Kakoullis
46’
Danilo Spoljaric
Vladimiro Etson Antonio Felix
68’
Loizos Loizou
Brandon Barker
46’
Ilian Iliev
Ezekiel Henty
81’
Ioannis Kousoulos
Moreto Cassama
68’
Haitam Aleesami
Ido Shahar
81’
Karim Ansarifard
Charalampos Charalampous
77’
Jose Recio
Nicolas Diguiny
87’
Paris Psaltis
Hector Yuste
77’
Bassel Jradi
Chambos Kyriakou
Cầu thủ dự bị
Tim Matavz
Nicolas Diguiny
Andronikos Kakoullis
Giorgios Malekkides
Fabiano
Carlos Peixoto
Konstantinos Panagi
Vladimiro Etson Antonio Felix
Jan Lecjaks
Ezekiel Henty
Hector Yuste
Bagaliy Dabo
Nikolas Panagiotou
Mathieu Peybernes
Moreto Cassama
Ido Shahar
Mix Diskerud
Panagiotis Artymatas
Charalampos Charalampous
Andreas Panagiotou Filiotis
Roman Bezus
Chambos Kyriakou
Brandon Barker
Israel Coll

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Cyprus
17/10 - 2021
17/01 - 2022
11/09 - 2022
23/12 - 2022
05/11 - 2023
05/02 - 2024
24/11 - 2024
25/02 - 2025
04/05 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/10 - 2025
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow