Thứ Bảy, 29/11/2025
Mislav Zadro
21
(Pen) Iasonas Pikis
23
Maxime Do Couto
30
Henrique Gomes
33
Yassine Bahassa
33
Manuel De Iriondo
37
Nikola Trujic (Thay: Yevgeni Budnik)
46
Patryk Lipski (Thay: Ivan Chavdarov Pankov)
46
Phillipos Eftichidis (Thay: Loukas Kalogirou)
46
Filippos Eftychidis (Thay: Loukas Kalogirou)
46
Patryk Lipski (Thay: Ivan Pankov)
46
Nikola Trujic (Thay: Yevhen Budnik)
46
Patryk Lipski
59
Algassime Bah (Thay: Evangelos Kyriakou)
70
Thiago Henrique (Thay: Yassine Bahassa)
70
Titos Prokopiou (Thay: Iasonas Pikis)
74
Revaz Injgia (Thay: Filipe Vieira)
74
Markos Charalambous (Thay: Vladimir Bradonjic)
80
Thierno Barry (Thay: Manuel De Iriondo)
83
Maxime Do Couto
87
Joao Tavares (Thay: Leonidas Konomis)
89

Thống kê trận đấu Olympiakos Nicosia vs Ypsonas

số liệu thống kê
Olympiakos Nicosia
Olympiakos Nicosia
Ypsonas
Ypsonas
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Olympiakos Nicosia vs Ypsonas

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Leonidas Konomis rời sân và được thay thế bởi Joao Tavares.

87' V À A A O O O - Maxime Do Couto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Maxime Do Couto đã ghi bàn!

83'

Manuel De Iriondo rời sân và được thay thế bởi Thierno Barry.

80'

Vladimir Bradonjic rời sân và được thay thế bởi Markos Charalambous.

74'

Filipe Vieira rời sân và được thay thế bởi Revaz Injgia.

74'

Iasonas Pikis rời sân và được thay thế bởi Titos Prokopiou.

70'

Yassine Bahassa rời sân và được thay thế bởi Thiago Henrique.

70'

Evangelos Kyriakou rời sân và được thay thế bởi Algassime Bah.

59' Thẻ vàng cho Patryk Lipski.

Thẻ vàng cho Patryk Lipski.

46'

Yevhen Budnik rời sân và được thay thế bởi Nikola Trujic.

46'

Ivan Pankov rời sân và được thay thế bởi Patryk Lipski.

46'

Loukas Kalogirou rời sân và được thay thế bởi Filippos Eftychidis.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

37' Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.

Thẻ vàng cho Manuel De Iriondo.

33' Thẻ vàng cho Yassine Bahassa.

Thẻ vàng cho Yassine Bahassa.

33' Thẻ vàng cho Henrique Gomes.

Thẻ vàng cho Henrique Gomes.

30' Thẻ vàng cho Maxime Do Couto.

Thẻ vàng cho Maxime Do Couto.

23' V À A A O O O - Iasonas Pikis từ Olympiakos Nicosia thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Iasonas Pikis từ Olympiakos Nicosia thực hiện thành công quả phạt đền!

21' Thẻ vàng cho Mislav Zadro.

Thẻ vàng cho Mislav Zadro.

Đội hình xuất phát Olympiakos Nicosia vs Ypsonas

Olympiakos Nicosia (5-4-1): Christos Talichmanidis (1), Ektoras Stefanou (70), Mauricio (94), Loukas Kalogirou (16), Gerasimos Bakadimas (45), Henrique Gomes (55), Filipe Vieira (17), Orhan Dzepar (6), Leonidas Konomis (37), Vladimir Bradonjic (99), Iasonas Pikis (9)

Ypsonas (3-4-2-1): Mislav Zadro (91), Irodotos Christodoulou (5), Luiyi De Lucas (3), Kristopher Da Graca (4), Issam Chebake (29), Ivan Chavdarov Pankov (6), Manuel De Iriondo (23), Evangelos Kyriakou (32), Yassine Bahassa (28), Maxime Do Couto (10), Yevgeni Budnik (9)

Olympiakos Nicosia
Olympiakos Nicosia
5-4-1
1
Christos Talichmanidis
70
Ektoras Stefanou
94
Mauricio
16
Loukas Kalogirou
45
Gerasimos Bakadimas
55
Henrique Gomes
17
Filipe Vieira
6
Orhan Dzepar
37
Leonidas Konomis
99
Vladimir Bradonjic
9
Iasonas Pikis
9
Yevgeni Budnik
10
Maxime Do Couto
28
Yassine Bahassa
32
Evangelos Kyriakou
23
Manuel De Iriondo
6
Ivan Chavdarov Pankov
29
Issam Chebake
4
Kristopher Da Graca
3
Luiyi De Lucas
5
Irodotos Christodoulou
91
Mislav Zadro
Ypsonas
Ypsonas
3-4-2-1
Thay người
46’
Loukas Kalogirou
Phillipos Eftichidis
46’
Ivan Pankov
Patryk Lipski
74’
Filipe Vieira
Revazi Injgia
46’
Yevhen Budnik
Nikola Trujic
74’
Iasonas Pikis
Titos Prokopiou
70’
Yassine Bahassa
Thiago
80’
Vladimir Bradonjic
Marcos Charalambous
70’
Evangelos Kyriakou
Algassime Bah
89’
Leonidas Konomis
Joao Tavares Almeida
83’
Manuel De Iriondo
Thierno Barry
Cầu thủ dự bị
Nikitas Papakonstantinou
Dimitrios Priniotakis
Michalis Kyriakou
Vernon Addo
Frixos Michaelides
Thierno Barry
Andreas Kasartos
Patryk Lipski
Phillipos Eftichidis
Dmytro Melnichenko
Joao Tavares Almeida
Thiago
Panagiotis Angeli
Miha Trdan
Revazi Injgia
Nikola Trujic
Marcos Charalambous
Algassime Bah
Christos Efzona
Erik Davidyan
Admir Bajrovic
Michalis Koumouris
Titos Prokopiou
Theodosis Kyprou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Cyprus
08/01 - 2025
02/04 - 2025
VĐQG Cyprus
19/09 - 2025

Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia

VĐQG Cyprus
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
05/11 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
27/09 - 2025
19/09 - 2025
15/09 - 2025

Thành tích gần đây Ypsonas

VĐQG Cyprus
25/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
01/10 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0
VĐQG Cyprus
27/09 - 2025
H1: 0-2
19/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
2Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
3LarnacaLarnaca117221123T H T T T
4Aris LimassolAris Limassol117221523T H T T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia116321421H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas11425-414B T B B B
9Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia11254-611H H T H B
11AnorthosisAnorthosis11254-911H H T H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni110110-221B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow