(Pen) Iasonas Pikis 81 | |
Irodotos Christodoulou 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Ypsonas
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng Hạng 2 Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 14 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 6 | 19 | T B T T T | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 6 | 18 | T H T T T | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | H B H T T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 7 | 16 | T B B T H | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T H B | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 6 | 14 | H H B H B | |
| 8 | 9 | 3 | 2 | 4 | -5 | 11 | B T T H B | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | T B B T H | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | -7 | 11 | B T B H H | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | B T B B B | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H B H B H | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -6 | 10 | B T B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 4 | -4 | 7 | B H T H H | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | H B T B H | |
| 16 | 9 | 0 | 1 | 8 | -14 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

