Issam Chebake 14 | |
Dieumerci Ndongala 15 | |
Alois Confais 62 | |
Tornike Okriashvili 77 | |
Issam Chebake 80 | |
Evgenios Kyriakou 82 | |
Vasilios Mantzis 89 | |
(og) Andreas Karo 90+1' | |
Andreas Karo 90+1' |
Thống kê trận đấu Olympiakos Nicosia vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Olympiakos Nicosia

APOEL Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olympiakos Nicosia vs APOEL Nicosia
| Thay người | |||
| 69’ | Edgar Salli Vasilios Mantzis | 70’ | Dimitris Theodorou Danilo |
| 69’ | Fabrice Nkwoh Marios Pechlivanis | 70’ | Giannis Satsias Murtaz Daushvili |
| 86’ | Peter Wilson Filippos Eftychidis | 70’ | Dieumerci Ndongala Anton Maglica |
| 86’ | Alois Confais Nani | 86’ | Danilo Dimitris Theodorou |
| 90’ | Kingsley Sarfo Gustavo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stefan Cupic | Dimitris Theodorou | ||
Adam Kovac | Neophytos Michael | ||
Hristian Foti | Stavros Gavriel | ||
Konstantinos Karagiannis | Vinicius | ||
Xenios Pilavas | Christos Wheeler | ||
Gustavo | Danilo | ||
Filippos Eftychidis | Murtaz Daushvili | ||
Michalis Christodoulou | Giannis Satsias | ||
Vasilios Mantzis | Nicolas Koutsakos | ||
Andreas Michael | Anton Maglica | ||
Marios Pechlivanis | Apostolos Tsilingiris | ||
Nani | Andreas Katsantonis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 14 | 28 | B T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 26 | H T T B T | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 23 | T T T H B | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 11 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 22 | H T H B H | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -4 | 17 | T B T T H | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | H T H B T | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H T | |
| 11 | 12 | 2 | 6 | 4 | -9 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | B T B B T | |
| 13 | 12 | 2 | 1 | 9 | -11 | 7 | B B B B B | |
| 14 | 12 | 0 | 1 | 11 | -26 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch