Giannis Satsias 9 | |
Wilde-Donald Guerrier 20 | |
Georgi Kostadinov 28 | |
Pierre Bardy 31 | |
Petros Psychas 43 | |
Dimitris Theodorou (Thay: Rafael Moreira) 46 | |
Thomas Ioannou (Thay: Evgenios Kyriakou) 46 | |
Dimitris Theodorou (Thay: Rafael Moreira) 48 | |
Thomas Ioannou (Thay: Evgenios Kyriakou) 48 | |
Christos Wheeler 49 | |
Christos Wheeler 51 | |
Christos Wheeler 54 | |
Franco Ferrari (Thay: Giannis Satsias) 55 | |
Franco Ferrari (Thay: Giannis Satsias) 58 | |
Sam Hendriks (Thay: Edgar Salli) 60 | |
Marios Pechlivanis (Thay: Filippos Eftychidis) 60 | |
Sam Hendriks (Thay: Edgar Salli) 62 | |
Marios Pechlivanis (Thay: Filippos Eftychidis) 62 | |
Nicolas Hadjimitsis (Thay: Pierre Bardy) 69 | |
Michalis Christodoulou (Thay: Jonel Desire) 69 | |
Danny Blum (Thay: Giorgi Kvilitaia) 70 | |
Murtaz Daushvili (Thay: Lucas Villafanez) 70 | |
Nicolas Hadjimitsis (Thay: Pierre Bardy) 71 | |
Michalis Christodoulou (Thay: Jonel Desire) 71 | |
Danny Blum (Thay: Giorgi Kvilitaia) 72 | |
Murtaz Daushvili (Thay: Lucas Villafanez) 72 | |
Anastasios Donis (Thay: Marquinhos) 78 | |
Anastasios Donis (Thay: Marquinhos) 80 |
Thống kê trận đấu Olympiakos Nicosia vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Olympiakos Nicosia

APOEL Nicosia
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olympiakos Nicosia vs APOEL Nicosia
| Thay người | |||
| 48’ | Evgenios Kyriakou Thomas Ioannou | 48’ | Rafael Moreira Dimitris Theodorou |
| 62’ | Edgar Salli Sam Hendriks | 58’ | Giannis Satsias Franco Ferrari |
| 62’ | Filippos Eftychidis Marios Pechlivanis | 72’ | Giorgi Kvilitaia Danny Blum |
| 71’ | Jonel Desire Michalis Christodoulou | 72’ | Lucas Villafanez Buba |
| 71’ | Pierre Bardy Nicolas Hadjimitsis | 80’ | Marquinhos Anastasios Donis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Kovac | Dieumerci Ndongala | ||
Thomas Ioannou | Georgios Efrem | ||
Paco Puertas | Franco Ferrari | ||
Michalis Christodoulou | Andreas Christodoulou | ||
Chrysovalantis Kapartis | Danny Blum | ||
Nicolas Hadjimitsis | Marios Elia | ||
Nikolaos Dosis | Daniel Dumbravanu | ||
Stefanos Mouchtaris | Buba | ||
Filip Duranski | Dalcio Gomes | ||
Sam Hendriks | Kingsley Sarfo | ||
Marios Pechlivanis | Anastasios Donis | ||
Charles | Dimitris Theodorou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 14 | 28 | B T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 26 | H T T B T | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 23 | T T T H B | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 11 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 22 | H T H B H | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | H B T T H | |
| 7 | 12 | 5 | 2 | 5 | -4 | 17 | T B T T H | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | H T H B T | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H T | |
| 11 | 12 | 2 | 6 | 4 | -9 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | B T B B T | |
| 13 | 12 | 2 | 1 | 9 | -11 | 7 | B B B B B | |
| 14 | 12 | 0 | 1 | 11 | -26 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch