Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Panagiotis Retsos 44 | |
Taison (Thay: Luka Ivanusec) 65 | |
Giannis Konstantelias (Thay: Alessandro Bianco) 65 | |
Mehdi Taremi (Thay: Diogo Nascimento) 65 | |
Daniel Podence (Thay: Chiquinho) 65 | |
Christos Mouzakitis (Thay: Dani Garcia) 70 | |
Soualiho Meite (Thay: Magomed Ozdoev) 76 | |
Lorenzo Scipioni (Thay: Santiago Hezze) 81 | |
Mohamed Mady Camara (Thay: Christos Zafeiris) 81 | |
Kiril Despodov (Thay: Dimitrios Chatsidis) 81 | |
Giannis Michailidis 89 |
Thống kê trận đấu Olympiacos vs PAOK FC


Diễn biến Olympiacos vs PAOK FC
Thẻ vàng cho Giannis Michailidis.
Dimitrios Chatsidis rời sân và được thay thế bởi Kiril Despodov.
Christos Zafeiris rời sân và được thay thế bởi Mohamed Mady Camara.
Santiago Hezze rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Scipioni.
Magomed Ozdoev rời sân và được thay thế bởi Soualiho Meite.
Dani Garcia rời sân và được thay thế bởi Christos Mouzakitis.
Chiquinho rời sân và được thay thế bởi Daniel Podence.
Diogo Nascimento rời sân và được thay thế bởi Mehdi Taremi.
Alessandro Bianco rời sân và được thay thế bởi Giannis Konstantelias.
Luka Ivanusec rời sân và được thay thế bởi Taison.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Panagiotis Retsos.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Olympiacos vs PAOK FC
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Santiago Hezze (32), Diogo Nascimento (8), Dani García (14), Chiquinho (22), Gelson Martins (10), Ayoub El Kaabi (9)
PAOK FC (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), Jorge Sánchez (35), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Christos Zafeiris (20), Alessandro Bianco (22), Luka Ivanušec (18), Dimitrios Chatsidis (52), Alexander Jeremejeff (19)


| Thay người | |||
| 65’ | Chiquinho Daniel Podence | 65’ | Alessandro Bianco Giannis Konstantelias |
| 65’ | Diogo Nascimento Mehdi Taremi | 65’ | Luka Ivanusec Taison |
| 70’ | Dani Garcia Christos Mouzakitis | 76’ | Magomed Ozdoev Soualiho Meite |
| 81’ | Santiago Hezze Lorenzo Scipioni | 81’ | Christos Zafeiris Mady Camara |
| 81’ | Dimitrios Chatsidis Kiril Despodov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Paschalakis | Dimitrios Monastirlis | ||
Francisco Ortega | Joan Sastre | ||
Giulian Biancone | Alessandro Vogliacco | ||
Alexios Kalogeropoulos | Dejan Lovren | ||
Lorenzo Scipioni | Greg Taylor | ||
Costinha | Mady Camara | ||
Daniel Podence | Soualiho Meite | ||
Christos Mouzakitis | Kiril Despodov | ||
Yusuf Yazıcı | Giannis Konstantelias | ||
Mehdi Taremi | Taison | ||
Anestis Mythou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Olympiacos
Thành tích gần đây PAOK FC
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 5 | 2 | 29 | 56 | T H T H T | |
| 2 | 24 | 16 | 6 | 2 | 33 | 54 | H H T T H | |
| 3 | 24 | 16 | 6 | 2 | 31 | 54 | B H T T H | |
| 4 | 24 | 13 | 6 | 5 | 17 | 45 | H T T T T | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 16 | 39 | B H B B B | |
| 6 | 24 | 9 | 2 | 13 | -10 | 29 | H B T B H | |
| 7 | 24 | 6 | 11 | 7 | -5 | 29 | H H H B H | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -3 | 28 | T H T T H | |
| 9 | 24 | 8 | 4 | 12 | -11 | 28 | B H B H H | |
| 10 | 24 | 7 | 3 | 14 | -14 | 24 | T T B B T | |
| 11 | 24 | 5 | 9 | 10 | -9 | 24 | H H T B B | |
| 12 | 24 | 4 | 9 | 11 | -17 | 21 | B H H B B | |
| 13 | 24 | 3 | 7 | 14 | -18 | 16 | T B B B B | |
| 14 | 24 | 4 | 3 | 17 | -39 | 15 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch