Thứ Tư, 11/03/2026
Panagiotis Retsos
44
Taison (Thay: Luka Ivanusec)
65
Giannis Konstantelias (Thay: Alessandro Bianco)
65
Mehdi Taremi (Thay: Diogo Nascimento)
65
Daniel Podence (Thay: Chiquinho)
65
Christos Mouzakitis (Thay: Dani Garcia)
70
Soualiho Meite (Thay: Magomed Ozdoev)
76
Lorenzo Scipioni (Thay: Santiago Hezze)
81
Mohamed Mady Camara (Thay: Christos Zafeiris)
81
Kiril Despodov (Thay: Dimitrios Chatsidis)
81
Giannis Michailidis
89

Thống kê trận đấu Olympiacos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
PAOK FC
PAOK FC
59 Kiểm soát bóng 41
3 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Olympiacos vs PAOK FC

Tất cả (15)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Giannis Michailidis.

Thẻ vàng cho Giannis Michailidis.

81'

Dimitrios Chatsidis rời sân và được thay thế bởi Kiril Despodov.

81'

Christos Zafeiris rời sân và được thay thế bởi Mohamed Mady Camara.

81'

Santiago Hezze rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Scipioni.

76'

Magomed Ozdoev rời sân và được thay thế bởi Soualiho Meite.

70'

Dani Garcia rời sân và được thay thế bởi Christos Mouzakitis.

65'

Chiquinho rời sân và được thay thế bởi Daniel Podence.

65'

Diogo Nascimento rời sân và được thay thế bởi Mehdi Taremi.

65'

Alessandro Bianco rời sân và được thay thế bởi Giannis Konstantelias.

65'

Luka Ivanusec rời sân và được thay thế bởi Taison.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Panagiotis Retsos.

Thẻ vàng cho Panagiotis Retsos.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Olympiacos vs PAOK FC

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Santiago Hezze (32), Diogo Nascimento (8), Dani García (14), Chiquinho (22), Gelson Martins (10), Ayoub El Kaabi (9)

PAOK FC (4-2-3-1): Antonis Tsiftsis (99), Jorge Sánchez (35), Tomasz Kedziora (16), Giannis Michailidis (5), Rahman Baba (21), Magomed Ozdoev (27), Christos Zafeiris (20), Alessandro Bianco (22), Luka Ivanušec (18), Dimitrios Chatsidis (52), Alexander Jeremejeff (19)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
23
Rodinei
45
Panagiotis Retsos
5
Lorenzo Pirola
70
Bruno Onyemaechi
32
Santiago Hezze
8
Diogo Nascimento
14
Dani García
22
Chiquinho
10
Gelson Martins
9
Ayoub El Kaabi
19
Alexander Jeremejeff
52
Dimitrios Chatsidis
18
Luka Ivanušec
22
Alessandro Bianco
20
Christos Zafeiris
27
Magomed Ozdoev
21
Rahman Baba
5
Giannis Michailidis
16
Tomasz Kedziora
35
Jorge Sánchez
99
Antonis Tsiftsis
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
65’
Chiquinho
Daniel Podence
65’
Alessandro Bianco
Giannis Konstantelias
65’
Diogo Nascimento
Mehdi Taremi
65’
Luka Ivanusec
Taison
70’
Dani Garcia
Christos Mouzakitis
76’
Magomed Ozdoev
Soualiho Meite
81’
Santiago Hezze
Lorenzo Scipioni
81’
Christos Zafeiris
Mady Camara
81’
Dimitrios Chatsidis
Kiril Despodov
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Dimitrios Monastirlis
Francisco Ortega
Joan Sastre
Giulian Biancone
Alessandro Vogliacco
Alexios Kalogeropoulos
Dejan Lovren
Lorenzo Scipioni
Greg Taylor
Costinha
Mady Camara
Daniel Podence
Soualiho Meite
Christos Mouzakitis
Kiril Despodov
Yusuf Yazıcı
Giannis Konstantelias
Mehdi Taremi
Taison
Anestis Mythou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
25/10 - 2021
31/01 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
21/04 - 2022
28/04 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-1
VĐQG Hy Lạp
18/10 - 2022
06/02 - 2023
06/11 - 2023
19/02 - 2024
11/11 - 2024
24/02 - 2025
06/04 - 2025
05/05 - 2025
06/10 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
14/01 - 2026
VĐQG Hy Lạp
09/03 - 2026

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
09/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
25/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
21/02 - 2026
Champions League
19/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2026
09/02 - 2026
04/02 - 2026
02/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
09/03 - 2026
05/03 - 2026
02/03 - 2026
Europa League
27/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
12/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
05/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens2417522956T H T H T
2PAOK FCPAOK FC2416623354H H T T H
3OlympiacosOlympiacos2416623154B H T T H
4PanathinaikosPanathinaikos2413651745H T T T T
5LevadiakosLevadiakos2411671639B H B B B
6OFI CreteOFI Crete249213-1029H B T B H
7ArisAris246117-529H H H B H
8AtromitosAtromitos247710-328T H T T H
9NFC VolosNFC Volos248412-1128B H B H H
10PanetolikosPanetolikos247314-1424T T B B T
11Kifisia FCKifisia FC245910-924H H T B B
12AE LarissaAE Larissa244911-1721B H H B B
13Asteras TripolisAsteras Tripolis243714-1816T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC244317-3915B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow