Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs PAOK FC hôm nay 06-11-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 06/11

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

2 : 4
Hiệp một: 0-1
T2, 00:30 06/11/2023
Vòng 10 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskakis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrija Zivkovic (Kiến tạo: Abdul Rahman Baba)
38
Santiago Hezze
45+2'
Giorgos Masouras (Thay: Sotiris Alexandropoulos)
46
(Pen) Brandon
56
Panagiotis Retsos
57
Brandon
57
Ola Solbakken (Thay: Quini)
64
Brandon (Kiến tạo: Thomas Murg)
65
Stevan Jovetic (Thay: Ayoub El Kaabi)
72
Gustavo Scarpa (Thay: Daniel Podence)
73
Giannis Konstantelias (Thay: Taison)
73
Mohamed Mady Camara
76
Magomed Ozdoev (Kiến tạo: Giannis Konstantelias)
78
Kiril Despodov (Thay: Brandon)
82
Joao Carvalho (Thay: Santiago Hezze)
83
Konstantinos Fortounis (Kiến tạo: Joao Carvalho)
86
Stefan Schwab (Thay: Magomed Ozdoev)
89
Stefanos Tzimas (Thay: Andrija Zivkovic)
90
Theocharis Tsingaras (Thay: Soualiho Meite)
90
Dominik Kotarski
90+2'
Giorgos Masouras (Kiến tạo: Konstantinos Fortounis)
90+8'

Thống kê trận đấu Olympiacos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
PAOK FC
PAOK FC
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 11
28 Ném biên 17
7 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs PAOK FC

Olympiacos (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (1), Quini (18), Jackson Porozo (25), Panagiotis Retsos (45), Rodinei (23), Mady Camara (4), Santiago Hezze (32), Daniel Podence (56), Sotirios Alexandropoulos (15), Konstantinos Fortounis (7), Ayoub El Kaabi (9)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Tomasz Kedziora (16), Joan Sastre (23), Konstantinos Koulierakis (4), Rahman Baba (21), Soualiho Meite (8), Magomed Ozdoev (27), Andrija Zivkovic (14), Thomas Murg (10), Taison (11), Brandon Thomas (71)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
1
Alexandros Paschalakis
18
Quini
25
Jackson Porozo
45
Panagiotis Retsos
23
Rodinei
4
Mady Camara
32
Santiago Hezze
56
Daniel Podence
15
Sotirios Alexandropoulos
7
Konstantinos Fortounis
9
Ayoub El Kaabi
71 2
Brandon Thomas
11
Taison
10
Thomas Murg
14
Andrija Zivkovic
27
Magomed Ozdoev
8
Soualiho Meite
21
Rahman Baba
4
Konstantinos Koulierakis
23
Joan Sastre
16
Tomasz Kedziora
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Sotiris Alexandropoulos
Giorgos Masouras
73’
Taison
Giannis Konstantelias
64’
Quini
Ola Solbakken
82’
Brandon
Kiril Despodov
72’
Ayoub El Kaabi
Stevan Jovetic
89’
Magomed Ozdoev
Stefan Schwab
73’
Daniel Podence
Gustavo Scarpa
90’
Andrija Zivkovic
Stefanos Tzimas
83’
Santiago Hezze
Joao Carvalho
90’
Soualiho Meite
Theocharis Tsingaras
Cầu thủ dự bị
Giorgos Masouras
Stefanos Tzimas
Ola Solbakken
Kiril Despodov
Andreas Ntoi
Giannis Konstantelias
Stevan Jovetic
Theocharis Tsingaras
Pep Biel
Stefan Schwab
Joao Carvalho
Giannis Michailidis
Marios Vroussay
William Troost-Ekong
Gustavo Scarpa
Zivko Zivkovic
Konstantinos Tzolakis
Rafa Soares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
25/10 - 2021
31/01 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
21/04 - 2022
28/04 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-1
VĐQG Hy Lạp
18/10 - 2022
06/02 - 2023
06/11 - 2023
19/02 - 2024
11/11 - 2024
24/02 - 2025
06/04 - 2025
05/05 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
14/08 - 2025
09/08 - 2025
08/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow