Thứ Bảy, 30/08/2025
(og) Sokratis Papastathopoulos
8
James Rodriguez (Kiến tạo: Oleg Reabciuk)
37
Omar El Kaddouri
39
Douglas Augusto
55
Khaled Narey (Kiến tạo: Lefteris Lyratzis)
56
Giorgos Masouras (Thay: Aguibou Camara)
65
Juan Sastre (Thay: Marios Tsaousis)
70
Youssef El Arabi (Thay: Garry Rodrigues)
71
Mathieu Valbuena (Thay: James Rodriguez)
71
Ui-Jo Hwang (Thay: Ousseynou Ba)
84
Filipe Soares (Thay: Douglas Augusto)
85
Tiago Dantas
89
Stefan Schwab (Thay: Tiago Dantas)
90
Dominik Kotarski
90+1'
Stefan Schwab
90+6'

Thống kê trận đấu Olympiacos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
PAOK FC
PAOK FC
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
8 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs PAOK FC

Olympiacos (4-3-3): Konstantinos Tzolakis (88), Marios Vroussay (17), Sokratis Papastathopoulos (15), Ousseynou Ba (24), Oleg Reabciuk (45), Aguibou Camara (22), Yann M'Vila (6), In-Beom Hwang (33), James Rodriguez (10), Cedric Bakambu (94), Garry Rodrigues (77)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Elefterois Lyratzis (19), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Marios Tsaousis (24), Tiago Dantas (26), Jasmin Kurtic (27), Khaled Narey (77), Douglas Augusto (8), Omar El Kaddouri (7), Nelson Oliveira (9)

Olympiacos
Olympiacos
4-3-3
88
Konstantinos Tzolakis
17
Marios Vroussay
15
Sokratis Papastathopoulos
24
Ousseynou Ba
45
Oleg Reabciuk
22
Aguibou Camara
6
Yann M'Vila
33
In-Beom Hwang
10
James Rodriguez
94
Cedric Bakambu
77
Garry Rodrigues
9
Nelson Oliveira
7
Omar El Kaddouri
8
Douglas Augusto
77
Khaled Narey
27
Jasmin Kurtic
26
Tiago Dantas
24
Marios Tsaousis
59
Konstantinos Koulierakis
4
Sverrir Ingason
19
Elefterois Lyratzis
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
65’
Aguibou Camara
Giorgos Masouras
70’
Marios Tsaousis
Joan Sastre
71’
Garry Rodrigues
Youssef El Arabi
85’
Douglas Augusto
Filipe Soares
71’
James Rodriguez
Mathieu Valbuena
90’
Tiago Dantas
Stefan Schwab
84’
Ousseynou Ba
Ui-jo Hwang
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Ivan Nasberg
Panagiotis Retsos
Zivko Zivkovic
Andreas Bouchalakis
Joan Sastre
Youssef El Arabi
Stefan Schwab
Ui-jo Hwang
Filipe Soares
Mathieu Valbuena
Nicolas Quagliata Platero
Diadie Samassekou
Diego Biseswar
Andreas Ntoi
Giannis Konstantelias
Giorgos Masouras
Vasilios Gordeziani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
25/10 - 2021
31/01 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
21/04 - 2022
28/04 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-1
VĐQG Hy Lạp
18/10 - 2022
06/02 - 2023
06/11 - 2023
19/02 - 2024
11/11 - 2024
24/02 - 2025
06/04 - 2025
05/05 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
14/08 - 2025
09/08 - 2025
08/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow