Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lorenzo Scipioni (Thay: Santiago Hezze) 36 | |
Rodinei 45+5' | |
Anass Zaroury (Thay: Santino Andino Valencia) 46 | |
Costinha 50 | |
Filip Djuricic (Thay: Sotiris Kontouris) 62 | |
Manolis Siopis (Thay: Vicente Taborda) 62 | |
Andre Luiz (Thay: Gelson Martins) 73 | |
Ayoub El Kaabi (Thay: Mehdi Taremi) 73 | |
Pedro Chirivella (Thay: Adam Gnezda Cerin) 78 | |
Adriano Jagusic (Thay: Karol Swiderski) 83 | |
Lorenzo Scipioni 87 | |
Pedro Chirivella 90+1' |
Thống kê trận đấu Olympiacos vs Panathinaikos


Diễn biến Olympiacos vs Panathinaikos
Thẻ vàng cho Pedro Chirivella.
Thẻ vàng cho Lorenzo Scipioni.
Karol Swiderski rời sân và được thay thế bởi Adriano Jagusic.
Adam Gnezda Cerin rời sân và được thay thế bởi Pedro Chirivella.
Mehdi Taremi rời sân và được thay thế bởi Ayoub El Kaabi.
Gelson Martins rời sân và được thay thế bởi Andre Luiz.
Vicente Taborda rời sân và được thay thế bởi Manolis Siopis.
Sotiris Kontouris rời sân và được thay thế bởi Filip Djuricic.
Thẻ vàng cho Costinha.
Santino Andino Valencia rời sân và được thay thế bởi Anass Zaroury.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Rodinei đã ghi bàn!
Santiago Hezze rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Scipioni.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Olympiacos vs Panathinaikos
Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Panagiotis Retsos (45), Lorenzo Pirola (5), Bruno Onyemaechi (70), Santiago Hezze (32), Dani García (14), Rodinei (23), Chiquinho (22), Gelson Martins (10), Mehdi Taremi (99)
Panathinaikos (4-4-2): Alban Lafont (40), Davide Calabria (2), Erik Palmer-Brown (14), Ahmed Touba (5), Giorgos Kyriakopoulos (77), Vicente Taborda (20), Sotiris Kontouris (18), Adam Gnezda Čerin (16), Santino Andino Valencia (10), Karol Świderski (19), Andrews Tetteh (7)


| Thay người | |||
| 36’ | Santiago Hezze Lorenzo Scipioni | 46’ | Santino Andino Valencia Anass Zaroury |
| 73’ | Gelson Martins Andre | 62’ | Vicente Taborda Manolis Siopis |
| 73’ | Mehdi Taremi Ayoub El Kaabi | 62’ | Sotiris Kontouris Filip Đuričić |
| 78’ | Adam Gnezda Cerin Pedro Chirivella | ||
| 83’ | Karol Swiderski Adriano Jagusic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Paschalakis | Lucas Chaves | ||
Georgios Kouraklis | Konstantinos Kotsaris | ||
Andre | Javi Hernández | ||
Alexios Kalogeropoulos | Giannis Kotsiras | ||
Ayoub El Kaabi | Pedro Chirivella | ||
Argyrios Liatsikouras | Manolis Siopis | ||
Christos Mouzakitis | Anass Zaroury | ||
Ruben Vezo | Pavlos Pantelidis | ||
Giulian Biancone | Filip Đuričić | ||
Diogo Nascimento | Tonny Vilhena | ||
Lorenzo Scipioni | Adriano Jagusic | ||
Milos Pantovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Olympiacos
Thành tích gần đây Panathinaikos
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 32 | 60 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 34 | 58 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 35 | 57 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 18 | 49 | T T T H T | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 14 | 42 | B B B B T | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | -11 | 32 | T B H B T | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | -12 | 31 | B H H B T | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | -7 | 30 | H B H H B | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | T T H H B | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | T B B T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -14 | 26 | B B T H H | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | -17 | 23 | H B B H H | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | -39 | 17 | T B T H H | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | -19 | 17 | B B B H B | |
| Conference League | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 15 | 7 | 9 | 19 | 31 | B B T T T | |
| 2 | 31 | 10 | 13 | 8 | -1 | 28 | H H B T T | |
| 3 | 31 | 11 | 3 | 17 | -14 | 20 | H B T B B | |
| 4 | 31 | 9 | 5 | 17 | -20 | 17 | H B T B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 11 | 10 | 13 | 2 | 43 | H H B B T | |
| 2 | 34 | 8 | 13 | 13 | -12 | 37 | B T B T B | |
| 3 | 34 | 9 | 8 | 17 | -15 | 35 | T H H T H | |
| 4 | 34 | 7 | 11 | 16 | -14 | 32 | B H B H T | |
| 5 | 34 | 7 | 7 | 20 | -42 | 28 | T H H B B | |
| 6 | 34 | 4 | 15 | 15 | -22 | 27 | B H H H H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 8 | 2 | 37 | 71 | T H T T H | |
| 2 | 31 | 19 | 8 | 4 | 34 | 65 | H T H H T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 34 | 63 | H T B H H | |
| 4 | 31 | 14 | 9 | 8 | 14 | 51 | T H T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch