Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs Athens hôm nay 14-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 14/2

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

1 : 0

Athens

Athens

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 14/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskaki Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henry Onyekuru (Thay: Mohamed Mady Camara)
46
Oleg Reabciuk
62
Mathieu Valbuena (Thay: Giorgos Masouras)
68
Youssef El Arabi (Thay: Tiquinho Soares)
80
Joao Carvalho (Thay: Andreas Bouchalakis)
80
Lazaros Rota
81
Darko Jevtic (Thay: Karim Ansarifard)
81
Yann M'Vila
84
Yevhen Shakhov (Thay: Damian Szymanski)
88
Ousseynou Ba (Thay: Aguibou Camara)
90
Kenny Lala
90+4'

Thống kê trận đấu Olympiacos vs Athens

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
Athens
Athens
58 Kiểm soát bóng 42
21 Phạm lỗi 17
19 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs Athens

Olympiacos (4-3-3): Tomas Vaclik (1), Kenny Lala (27), Konstantinos Manolas (40), Sokratis Papastathopoulos (15), Oleg Reabciuk (45), Yann M'Vila (6), Mohamed Mady Camara (4), Andreas Bouchalakis (5), Giorgos Masouras (19), Tiquinho Soares (29), Aguibou Camara (22)

Athens (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (1), Lazaros Rota (12), Gerasimos Mitoglou (24), Giorgos Tzavellas (31), Ehsan Haji Safi (26), Damian Szymanski (4), Andre Simoes (8), Nordin Amrabat (7), Levi Garcia (9), Karim Ansarifard (10), Steven Zuber (17)

Olympiacos
Olympiacos
4-3-3
1
Tomas Vaclik
27
Kenny Lala
40
Konstantinos Manolas
15
Sokratis Papastathopoulos
45
Oleg Reabciuk
6
Yann M'Vila
4
Mohamed Mady Camara
5
Andreas Bouchalakis
19
Giorgos Masouras
29
Tiquinho Soares
22
Aguibou Camara
17
Steven Zuber
10
Karim Ansarifard
9
Levi Garcia
7
Nordin Amrabat
8
Andre Simoes
4
Damian Szymanski
26
Ehsan Haji Safi
31
Giorgos Tzavellas
24
Gerasimos Mitoglou
12
Lazaros Rota
1
Panagiotis Tsintotas
Athens
Athens
4-3-3
Thay người
46’
Mohamed Mady Camara
Henry Onyekuru
81’
Karim Ansarifard
Darko Jevtic
68’
Giorgos Masouras
Mathieu Valbuena
88’
Damian Szymanski
Yevhen Shakhov
80’
Tiquinho Soares
Youssef El Arabi
80’
Andreas Bouchalakis
Joao Carvalho
90’
Aguibou Camara
Ousseynou Ba
Cầu thủ dự bị
Konstantinos Tzolakis
Darko Jevtic
Henry Onyekuru
Yevhen Shakhov
Youssef El Arabi
Damien Le Tallec
Marios Vrousai
Ognjen Vranjes
Joao Carvalho
Clement Michelin
Bandiougou Fadiga
Stratos Svarnas
Ousseynou Ba
Milad Mohammadi
Mathieu Valbuena
Vasilios Chatziemmanouil
Mamadou Kane
Muamer Tankovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
14/02 - 2022
14/11 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
10/02 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
12/04 - 2023
VĐQG Hy Lạp
18/09 - 2023
08/01 - 2024
08/01 - 2024
25/11 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
14/04 - 2025
28/04 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
14/08 - 2025
09/08 - 2025
08/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
06/07 - 2025
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow