Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs Athens hôm nay 25-11-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 25/11

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

4 : 1

Athens

Athens

Hiệp một: 1-1
T2, 01:30 25/11/2024
Vòng 12 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskakis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ayoub El Kaabi
7
Lorenzo Pirola (Thay: David Carmo)
34
Petros Mantalos
38
Anthony Martial
43
Costinha (Thay: Chiquinho)
44
Charalampos Kostoulas
45
Christos Mouzakitis
45+5'
Ayoub El Kaabi (Kiến tạo: Costinha)
49
Ayoub El Kaabi
51
Frantzdy Pierrot (Thay: Paolo Fernandes)
57
Orbelin Pineda (Thay: Roberto Pereyra)
57
Erik Lamela (Thay: Petros Mantalos)
57
Erik Lamela (Thay: Roberto Pereyra)
59
Orbelin Pineda (Thay: Roberto Pereyra)
59
Gelson Martins (Kiến tạo: Rodinei)
62
Erik Lamela (Thay: Petros Mantalos)
66
Giorgos Masouras (Thay: Gelson Martins)
69
Moses Odubajo (Thay: Lazaros Rota)
72
Mijat Gacinovic (Thay: Ehsan Haji Safi)
72
Giorgos Masouras
77
Erik Lamela
81

Thống kê trận đấu Olympiacos vs Athens

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
Athens
Athens
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 10
20 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs Athens

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Rodinei (23), Panagiotis Retsos (45), David Carmo (16), Francisco Ortega (3), Dani García (14), Christos Mouzakitis (96), Chiquinho (22), Charalampos Kostoulas (84), Gelson Martins (10), Ayoub El Kaabi (9)

Athens (4-1-4-1): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Alexander Callens (18), Ehsan Hajsafi (28), Jens Jonsson (6), Paolo Fernandes (22), Petros Mantalos (20), Roberto Pereyra (37), Anthony Martial (26), Levi Garcia (7)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
88
Konstantinos Tzolakis
23
Rodinei
45
Panagiotis Retsos
16
David Carmo
3
Francisco Ortega
14
Dani García
96
Christos Mouzakitis
22
Chiquinho
84
Charalampos Kostoulas
10
Gelson Martins
9 3
Ayoub El Kaabi
7
Levi Garcia
26
Anthony Martial
37
Roberto Pereyra
20
Petros Mantalos
22
Paolo Fernandes
6
Jens Jonsson
28
Ehsan Hajsafi
18
Alexander Callens
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
1
Thomas Strakosha
Athens
Athens
4-1-4-1
Thay người
34’
David Carmo
Lorenzo Pirola
57’
Petros Mantalos
Erik Lamela
44’
Chiquinho
Costinha
57’
Roberto Pereyra
Orbelín Pineda
69’
Gelson Martins
Giorgos Masouras
57’
Paolo Fernandes
Frantzdy Pierrot
72’
Ehsan Haji Safi
Mijat Gaćinović
72’
Lazaros Rota
Moses Odubajo
Cầu thủ dự bị
Alexandros Paschalakis
Aboubakary Koita
Andreas Ntoi
Erik Lamela
Giorgos Masouras
Orbelín Pineda
Apostolos Apostolopoulos
Mijat Gaćinović
Roman Yaremchuk
Damian Szymański
Marko Stamenic
Moses Odubajo
Sergio Oliveira
Harold Moukoudi
Lorenzo Pirola
Alberto Brignoli
Costinha
Frantzdy Pierrot

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
14/02 - 2022
14/11 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
10/02 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
12/04 - 2023
VĐQG Hy Lạp
18/09 - 2023
08/01 - 2024
08/01 - 2024
25/11 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
14/04 - 2025
28/04 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
30/08 - 2025
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
14/08 - 2025
09/08 - 2025
08/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
06/07 - 2025
02/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos220046T T
2AtromitosAtromitos110023T
3PanetolikosPanetolikos210103B T
4AthensAthens110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6OFI CreteOFI Crete110013T
7PAOK FCPAOK FC110013T
8ArisAris210103T B
9Kifisia FCKifisia FC2011-11B H
10AE LarissaAE Larissa2011-11B H
11PanathinaikosPanathinaikos000000
12Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
13Panserraikos FCPanserraikos FC2002-30B B
14NFC VolosNFC Volos2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow