![]() Bura 45 | |
![]() Lucas Anjos (Thay: Salvador Blopa) 58 | |
![]() Amadou Diallo (Thay: Joao Silva) 62 | |
![]() Rafael Ferreira Nel (Thay: Manuel Mendonca) 70 | |
![]() Rafael Alexandre Goncalves Besugo (Thay: Rayan Lucas) 70 | |
![]() Gabriel Silva (Thay: Rodrigo Ribeiro) 70 | |
![]() Manga Foe Ondoa (Thay: Pedro Martelo) 79 | |
![]() Flavio Goncalves (Thay: Joao Muniz) 82 | |
![]() Gustavo Silva Vieira Nascimento (Thay: Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva) 90 | |
![]() Tomoya Takahashi (Thay: Douglas Borel) 90 |
Thống kê trận đấu Oliveirense vs Sporting CP B
số liệu thống kê

Oliveirense
Sporting CP B
46 Kiểm soát bóng 54
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oliveirense vs Sporting CP B
Oliveirense: Ricardo Ribeiro (31), Bura (4), Nuno Namora (75), Simao Carvalho Martins (54), Armando Roberto Torres Lopes (19), Sabino (99), Douglas Borel (2), Diogo Joao Nogueira Pereira (14), Joao Silva (21), Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva (10), Pedro Martelo (9)
Sporting CP B: Diego Callai (41), Rodrigo Dias (50), Bruno Ramos (54), Joao Muniz (43), David Miguel Madeira Moreira (45), Salvador Blopa (70), Samuel Justo (96), Rayan Lucas (60), Manuel Mendonca (88), Mauro Couto (78), Rodrigo Ribeiro (28)
Thay người | |||
62’ | Joao Silva Amadou Diallo | 58’ | Salvador Blopa Lucas Anjos |
79’ | Pedro Martelo Manga Foe Ondoa | 70’ | Rayan Lucas Rafael Alexandre Goncalves Besugo |
90’ | Bruno Miguel Perestrelo Alves Silva Gustavo Silva Vieira Nascimento | 70’ | Rodrigo Ribeiro Gabriel Silva |
90’ | Douglas Borel Tomoya Takahashi | 70’ | Manuel Mendonca Rafael Ferreira Nel |
82’ | Joao Muniz Flavio Goncalves |
Cầu thủ dự bị | |||
Nitai Greis | Guilherme Pires | ||
Joao Adriano | Rafael da Silva Pontelo | ||
Manga Foe Ondoa | Romulo | ||
Amadou Diallo | Flavio Goncalves | ||
Lucas Henrique | Lucas Anjos | ||
Tyler Keating | Eduardo Felicissimo | ||
Gustavo Silva Vieira Nascimento | Rafael Alexandre Goncalves Besugo | ||
Tomoya Takahashi | Gabriel Silva | ||
Jorge Monteiro | Rafael Ferreira Nel |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting CP B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
6 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại