![]() Bernardo Pereira Folha 26 | |
![]() Eduardo Ferreira Soares 43 | |
![]() Duarte Jorge Gomes Duarte (Thay: Eduardo Ferreira Soares) 46 | |
![]() Wendel da Silva Costa (Kiến tạo: Gui) 56 | |
![]() Abraham Marcus (Kiến tạo: Nilton) 60 | |
![]() Joao Paulo Queiroz de Moraes (Thay: Anthony Charles Carter) 62 | |
![]() Wendel da Silva Costa (Kiến tạo: Abraham Marcus) 68 | |
![]() Ibrahima Kalil Guirassy 71 | |
![]() Braima Sambu (Thay: Gui) 72 | |
![]() Jorge Meirele (Thay: Bernardo Pereira Folha) 72 | |
![]() Andre Oliveira (Thay: Rodrigo Fernandes) 78 | |
![]() Christian Kendji Wagatsuma Ferreira (Thay: Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares) 81 | |
![]() Andre Santos (Thay: Filipe da Silva Alves) 82 | |
![]() Goncalo Santos Sousa (Thay: Wendel da Silva Costa) 82 | |
![]() Anha Cande (Thay: Vasco Jose Cardoso Sousa) 82 | |
![]() (Pen) Ze Pedro 86 | |
![]() Anha Cande 89 |
Thống kê trận đấu Oliveirense vs FC Porto B
số liệu thống kê

Oliveirense

FC Porto B
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 26
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Oliveirense vs FC Porto B
Thay người | |||
46’ | Eduardo Ferreira Soares Duarte Jorge Gomes Duarte | 72’ | Gui Braima Sambu |
62’ | Anthony Charles Carter Joao Paulo Queiroz de Moraes | 72’ | Bernardo Pereira Folha Jorge Meirele |
81’ | Vasco Antonio Rocha Gadelho Tavares Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | 78’ | Rodrigo Fernandes Andre Oliveira |
82’ | Filipe da Silva Alves Andre Santos | 82’ | Wendel da Silva Costa Goncalo Santos Sousa |
82’ | Vasco Jose Cardoso Sousa Anha Cande |
Cầu thủ dự bị | |||
Rui Suleimane Camara Dabo | Diogo Fernandes | ||
Arthur Augusto da Silva | Braima Sambu | ||
Joao Paulo Queiroz de Moraes | Goncalo Santos Sousa | ||
Andre Santos | Martim Fernandes | ||
Duarte Jorge Gomes Duarte | Andre Oliveira | ||
Mohammed Lamine | Gabriel Bras | ||
Guilherme Soares | Jorge Meirele | ||
Kotaro Nagata | Rodrigo Mora | ||
Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Anha Cande | ||
Rodrigo Pinheiro |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Oliveirense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại