Ivan Durdov 26 | |
Pedro Lucas (Thay: Dimitar Mitrovski) 67 | |
Alex Matthias Tamm (Thay: Ivan Durdov) 73 | |
Thalisson (Thay: Mateo Acimovic) 73 | |
Jan Gorenc (Thay: Alex Blanco) 77 | |
Ishaq Rafiu (Thay: Roger Murillo) 77 | |
Matic Zavnik (Thay: Jon Ficko) 85 | |
Edvin Suljanovic (Thay: Gasper Petek) 88 | |
Alex Tamm 90+2' |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Primorje
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Primorje
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Primorje
Olimpija Ljubljana: Matevz Dajcar (52), Ahmet Muhamedbegovic (17), Diogo Miguel Guedes Almeida (28), Jurgen Celhaka (21), Diogo Pinto (23), Veljko Jelenkovic (4), Dimitar Mitrovski (10), Alex Blanco (11), Mateo Acimovic (45), Ivan Durdov (19), Agustin Doffo (34)
Primorje: Denis Pintol (73), Tilen Klemencic (4), Stefan Melentijevic (5), Gasper Petek (13), Mark Strajnar (33), Zan Besir (17), Niko Rak (32), Elian Demirovic (8), Jon Ficko (6), Roger Murillo (7), Haris Kadric (99)
| Thay người | |||
| 67’ | Dimitar Mitrovski Pedro Lucas | 77’ | Roger Murillo Ishaq Rafiu |
| 73’ | Ivan Durdov Alex Tamm | 85’ | Jon Ficko Matic Zavnik |
| 73’ | Mateo Acimovic Thalisson | 88’ | Gasper Petek Edvin Suljanovic |
| 77’ | Alex Blanco Jan Gorenc | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Tamm | Maj Fogec | ||
Frederic Ananou | Mark Gulic | ||
Jan Gorenc | Matic Zavnik | ||
Vasic Tijan | Haris Dedic | ||
Gal Lubej Fink | Nik Jermol | ||
Pedro Lucas | Tony Macan | ||
Matej Henjak | Jakob Raspet | ||
Inas Kukavica | Dusan Ignjatovic | ||
Ziga Pecjak | Luis Felipe | ||
Thalisson | Ishaq Rafiu | ||
Jan Jurgec | Daniel Pavlev | ||
Jasmin Kurtić | Edvin Suljanovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Primorje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 29 | 39 | H B T H T | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B T T H H | |
| 3 | 16 | 8 | 3 | 5 | 7 | 27 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | T T B H B | |
| 5 | 16 | 6 | 4 | 6 | 0 | 22 | H B B T H | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 22 | B B T B H | |
| 7 | 16 | 6 | 4 | 6 | -6 | 22 | H H T H T | |
| 8 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H T H T B | |
| 9 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | B B B T H | |
| 10 | 16 | 2 | 3 | 11 | -21 | 9 | H T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch