Raul Florucz 40 | |
Alex Tamm 62 | |
Klemen Nemanic (Thay: Juanjo Nieto) 62 | |
Reda Boultam (Thay: Raul Florucz) 75 | |
Mario Kvesic (Thay: Tamar Svetlin) 77 | |
Aljosa Matko (Thay: Egor Prutsev) 84 | |
Nino Noordanus (Thay: Logan Delaurier Chaubet) 84 | |
Alex Blanco (Thay: Marko Brest) 85 | |
Dino Kojic (Thay: Alex Matthias Tamm) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs NK Celje
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

NK Celje
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs NK Celje
Olimpija Ljubljana: Matevž Vidovšek (69), Marko Ristić (15), Ahmet Muhamedbegovic (17), Marko Brest (18), Jorge Silva (2), Peter Agba (6), Justas Lasickas (8), Jurgen Celhaka (16), Agustin Doffo (34), Alex Tamm (27), Raul Florucz (10)
NK Celje: Ricardo Silva (41), Juanjo Nieto (2), Lukasz Bejger (44), Artemijus Tutyskinas (6), Žan Karničnik (23), Egor Prutsev (73), Logan Delaurier Chaubet (35), Tamar Svetlin (88), Svit Seslar (11), Mark Zabukovnik (19), Armandas Kucys (47)
| Thay người | |||
| 75’ | Raul Florucz Reda Boultam | 62’ | Juanjo Nieto Klemen Nemanic |
| 85’ | Marko Brest Alex Blanco | 77’ | Tamar Svetlin Mario Kvesic |
| 90’ | Alex Matthias Tamm Dino Kojić | 84’ | Egor Prutsev Aljosa Matko |
| 84’ | Logan Delaurier Chaubet Nino Noordanus | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nik Pirecnik | Matija Kavcic | ||
Thalisson | Mario Kvesic | ||
Diogo Pinto | Nino Kouter | ||
Reda Boultam | Aljosa Matko | ||
Ivan Durdov | Nino Noordanus | ||
Alex Blanco | Eguaras | ||
Mateo Acimovic | Damjan Vuklisevic | ||
Antonio Marin | Klemen Nemanic | ||
Dino Kojić | Marco Dulca | ||
Manuel Pedreno | Hanus Sorensen | ||
Gal Lubej Fink | Edmilson Filho | ||
Denis Pintol | Kolar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 44 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 15 | 7 | 7 | 21 | 52 | T B H T T | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 17 | 47 | H T H B B | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 4 | 47 | T T H T T | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T B H T B | |
| 6 | 28 | 10 | 6 | 12 | -11 | 36 | B B B T B | |
| 7 | 28 | 9 | 5 | 14 | -10 | 32 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | T B T H B | |
| 9 | 28 | 6 | 3 | 19 | -31 | 21 | B T B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch