Raul Florucz (Thay: Nemanja Motika) 46 | |
(VAR check) 53 | |
Mustafa Nukic (Thay: Admir Bristric) 58 | |
Timi Elsnik (Thay: Ivan Posavec) 58 | |
David Sualehe (Thay: Jorge Silva) 58 | |
(VAR check) 62 | |
Saar Fadida (Thay: Diogo Pinto) 72 | |
Nikola Jovicevic (Thay: Ben Cottrell) 77 | |
Daniel Katic (Thay: Ziga Kous) 77 | |
Almin Kurtovic (Thay: Matic Marusko) 82 | |
Mihajlo Spasojevic (Thay: Amadej Marosa) 90 | |
Luka Turudija (Thay: Timotej Brkic) 90 | |
Timotej Brkic 90+1' | |
Timi Elsnik 90+2' | |
Leard Sadriu 90+7' | |
(VAR check) 90+8' |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Mura
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Mura
9 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 13
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Mura
| Thay người | |||
| 46’ | Nemanja Motika Raul Florucz | 77’ | Ziga Kous Daniel Katic |
| 58’ | Jorge Silva David Sualehe | 77’ | Ben Cottrell Nikola Jovicevic |
| 58’ | Ivan Posavec Timi Elsnik | 82’ | Matic Marusko Almin Kurtovic |
| 58’ | Admir Bristric Mustafa Nukic | 90’ | Timotej Brkic Luka Turudija |
| 72’ | Diogo Pinto Saar Fadida | 90’ | Amadej Marosa Mihajlo Spasojevic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Reda Boultam | Luka Turudija | ||
Marko Brest | Mihajlo Spasojevic | ||
David Sualehe | Tilen Scernjavic | ||
Agustin Doffo | Emir Saitoski | ||
Timi Elsnik | Florijan Raduha | ||
Saar Fadida | Borna Proleta | ||
Raul Florucz | Almin Kurtovic | ||
Vail Jankovic | Daniel Katic | ||
Mateo Karamatic | Niko Kasalo | ||
Aljaz Krefl | Nikola Jovicevic | ||
Zan Mauricio | Domijan | ||
Mustafa Nukic | Gaber Dobrovoljc | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | T H T H T | |
| 2 | 18 | 9 | 4 | 5 | 11 | 31 | T H H T B | |
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | 8 | 31 | T B T H T | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 6 | 28 | B H B B T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | B T H T B | |
| 6 | 18 | 7 | 4 | 7 | -5 | 25 | B T B H T | |
| 7 | 18 | 7 | 4 | 7 | -5 | 25 | T H T B T | |
| 8 | 18 | 3 | 6 | 9 | -9 | 15 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 4 | 3 | 11 | -17 | 15 | B B T H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch