Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Olimpija Ljubljana vs Maribor hôm nay 13-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 13/2

Kết thúc

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

1 : 0

Maribor

Maribor

Hiệp một: 0-0
CN, 23:30 13/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Slovenia
Stozice Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nik Kapun (Thay: Svit Seslar)
46
Robert Mudrazija (Thay: Almedin Ziljkic)
68
Aljosa Matko (Thay: Mario Kvesic)
68
(Pen) Mustafa Nukic
72
Rok Sirk (Thay: Nino Zugelj)
81
Danijel Sturm (Thay: Marko Alvir)
81
Malik Sellouki (Thay: Djorde Ivanovic)
81
Antonio Delamea Mlinar (Thay: Ivan Prtajin)
88

Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Maribor

số liệu thống kê
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
Maribor
Maribor
18 Phạm lỗi 19
17 Ném biên 17
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
03/10 - 2021
13/02 - 2022
10/04 - 2022
08/08 - 2022
16/10 - 2022
19/02 - 2023
16/04 - 2023
17/09 - 2023
03/12 - 2023
17/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
10/11 - 2024
09/03 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

Europa Conference League
28/08 - 2025
VĐQG Slovenia
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Slovenia
18/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-2
VĐQG Slovenia
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Slovenia
04/08 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Slovenia
28/07 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Slovenia
21/07 - 2025
Giao hữu
20/06 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Slovenia
25/05 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje66001718T T T T T
2KoperKoper7412413H B T T B
3AluminijAluminij7412113H T B T T
4MariborMaribor6321611T H T H T
5NK BravoNK Bravo7313310T B H B T
6Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312-110T B T B H
7RadomljeRadomlje7304-89T T T B B
8MuraMura7124-45H B T B H
9PrimorjePrimorje7124-75B B B H H
10DomzaleDomzale6006-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow