Raul Florucz 10 | |
Raul Florucz 52 | |
Diogo Pinto (Thay: Reda Boultam) 63 | |
Marcel Ratnik (Thay: Ahmet Muhamedbegovic) 63 | |
Kojic Dino (Thay: Raul Florucz) 63 | |
Dejan Lazarevic (Thay: Mario Krstovski) 68 | |
Dario Kolobaric (Thay: Danijel Sturm) 68 | |
Nick Perc (Thay: Behar Feta) 68 | |
Ivan Durdov (Thay: Marko Brest) 74 | |
(og) Abraham Nwankwo 81 | |
Rene Rantusa Lampreht (Thay: Daniel Offenbacher) 82 | |
Agustin Doffo (Thay: Charles Alves Moreir Thalisson) 84 | |
Edvin Krupic (Thay: Lovro Grajfoner) 89 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Domzale
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Domzale
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Domzale
Olimpija Ljubljana: Matevž Vidovšek (69), Jordi Jair Govea Merlin (33), Jorge Silva (2), Marko Ristić (15), Ahmet Muhamedbegovic (17), Marko Brest (18), Manuel Pedreno (21), Reda Boultam (24), Peter Agba (6), Charles Alves Moreir Thalisson (88), Raul Florucz (10)
Domzale: Ajdin Mulalic (84), Nino Milic (19), Abraham Nwankwo (20), Danijel Sturm (7), Daniel Offenbacher (8), Lovro Grajfoner (44), Marcel Lorber (55), Nermin Hodzic (17), Mario Krstovski (11), Behar Feta (21), Rene Hrvatin (2)
| Thay người | |||
| 63’ | Raul Florucz Dino Kojić | 68’ | Behar Feta Nick Perc |
| 63’ | Ahmet Muhamedbegovic Marcel Ratnik | 68’ | Mario Krstovski Dejan Lazarevic |
| 63’ | Reda Boultam Diogo Pinto | 68’ | Danijel Sturm Dario Kolobaric |
| 74’ | Marko Brest Ivan Durdov | 82’ | Daniel Offenbacher Rene Rantusa Lampreht |
| 84’ | Charles Alves Moreir Thalisson Agustin Doffo | 89’ | Lovro Grajfoner Edvin Krupic |
| Cầu thủ dự bị | |||
David Sualehe | Luka Baruca | ||
Justas Lasickas | Rene Prodanovic | ||
Dino Kojić | Tom Alen Tolic | ||
Alex Blanco | Luka Kambic | ||
Marcel Ratnik | Nick Perc | ||
Ivan Durdov | Dejan Lazarevic | ||
Denis Pintol | Rok Vodisek | ||
Diogo Pinto | Edvin Krupic | ||
Agustin Doffo | Haris Vuckic | ||
Gal Lubej Fink | Dario Kolobaric | ||
Pedro Lucas | Rene Rantusa Lampreht | ||
Mateo Acimovic | Belmin Bobaric | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch