Raul Florucz (Kiến tạo: Ivan Durdov) 13 | |
Mirko Mutavcic 26 | |
(VAR check) 35 | |
Edvin Krupic 36 | |
Justas Lasickas 54 | |
Nermin Hodzic (Thay: Abraham Nwankwo) 65 | |
Tom Alen Tolic (Thay: Zeni Husmani) 65 | |
Filip Stuparevic (Thay: Belmin Bobaric) 65 | |
Pedro Lucas (Thay: Ivan Durdov) 68 | |
Jorge Silva (Thay: Justas Lasickas) 74 | |
Saar Fadida (Thay: Ivan Posavec) 74 | |
Marko Brest (Thay: Nemanja Motika) 74 | |
Peter Agba 75 | |
Agustin Doffo (Thay: Timi Elsnik) 82 | |
Luka Dovzan Karahodzic (Thay: Nick Perc) 89 | |
Filip Stuparevic 90+2' |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Domzale
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Domzale
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phát bóng 21
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Domzale
| Thay người | |||
| 68’ | Ivan Durdov Pedro Lucas | 65’ | Abraham Nwankwo Nermin Hodzic |
| 74’ | Justas Lasickas Jorge Silva | 65’ | Belmin Bobaric Filip Stuparevic |
| 74’ | Ivan Posavec Saar Fadida | 65’ | Zeni Husmani Tom Alen Tolic |
| 74’ | Nemanja Motika Marko Brest | 89’ | Nick Perc Luka Dovzan Karahodzic |
| 82’ | Timi Elsnik Agustin Doffo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zan Mauricio | Gasper Tratnik | ||
Gal Lubej Fink | Benjamin Maticic | ||
Marko Ristic | Luka Dovzan Karahodzic | ||
Jorge Silva | Nermin Hodzic | ||
Reda Boultam | Filip Stuparevic | ||
Vail Jankovic | Denis Nikic | ||
Saar Fadida | Aljaz Zabukovnik | ||
Agustin Doffo | Mark Serbec | ||
Pedro Lucas | Jost Zajc | ||
Marko Brest | Tom Alen Tolic | ||
Redi Kasa | |||
Mateo Karamatic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch