Mirko Mutavcic 3 | |
Ivan Durdov 20 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa (Thay: David Sualehe) 46 | |
(VAR check) 51 | |
Mustafa Nukic 52 | |
Ivan Durdov 62 | |
Djordje Crnomarkovic 62 | |
Mustafa Nukic 65 | |
Jost Pisek (Thay: Ziga Repas) 67 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa 68 | |
Mark Barisic (Thay: Ivan Durdov) 68 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa 69 | |
Andrej Duric 71 | |
Mateo Karamatic (Thay: Almedin Ziljkic) 78 | |
Nick Perc (Thay: Mirko Mutavcic) 81 | |
Matej Podlogar (Thay: Janez Pisek) 85 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Timi Elsnik) 90 | |
Marcel Ratnik (Thay: Djordje Crnomarkovic) 90 | |
Pascal Juan Estrada (Thay: Svit Seslar) 90 |
Thống kê trận đấu Olimpija Ljubljana vs Domzale
số liệu thống kê

Olimpija Ljubljana

Domzale
58 Kiểm soát bóng 42
7 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
25 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát Olimpija Ljubljana vs Domzale
| Thay người | |||
| 46’ | David Sualehe Rui Pedro da Silva e Sousa | 67’ | Ziga Repas Jost Pisek |
| 78’ | Almedin Ziljkic Mateo Karamatic | 68’ | Ivan Durdov Mark Barisic |
| 90’ | Timi Elsnik Aldair Adulai Djalo Balde | 81’ | Mirko Mutavcic Nick Perc |
| 90’ | Svit Seslar Pascal Juan Estrada | 85’ | Janez Pisek Matej Podlogar |
| 90’ | Djordje Crnomarkovic Marcel Ratnik | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rui Pedro da Silva e Sousa | Gasper Tratnik | ||
Aldair Adulai Djalo Balde | Domen Zajsek | ||
Pascal Juan Estrada | Nikola Jovicevic | ||
Vail Jankovic | Nermin Hodzic | ||
Mateo Karamatic | Matej Podlogar | ||
Aljaz Krefl | Emir Saitoski | ||
Zan Mauricio | Nick Perc | ||
Marcel Ratnik | Jost Pisek | ||
Samuel Pedro | Mark Barisic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch