Jorge Eduardo Recalde Ramirez 7 | |
Nestor Abraham Camacho Ledesma (Thay: Diego Ariel Duarte Garcete) 9 | |
Sergio Bareiro (Thay: Alejandro Samudio Ramirez) 46 | |
Julio Gonzalez 53 | |
Jorge Dario Mendoza Uza 55 | |
Marcos Ezequiel Gomez Paredes (Thay: Jorge Eduardo Recalde Ramirez) 69 | |
Luis Martinez (Thay: Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral) 70 | |
Fernando Fabian Fernandez Acosta (Thay: Angel Maria Benitez Arguello) 80 | |
Walter Rodrigo Gonzalez Sosa (Thay: Nestor Abraham Camacho Ledesma) 83 |
Thống kê trận đấu Olimpia vs Guarani
số liệu thống kê

Olimpia

Guarani
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 8
24 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpia vs Guarani
| Thay người | |||
| 9’ | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa Nestor Abraham Camacho Ledesma | 46’ | Alejandro Samudio Ramirez Sergio Bareiro |
| 69’ | Jorge Eduardo Recalde Ramirez Marcos Ezequiel Gomez Paredes | 70’ | Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral Luis Martinez |
| 83’ | Nestor Abraham Camacho Ledesma Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | 80’ | Angel Maria Benitez Arguello Fernando Fabian Fernandez Acosta |
| Cầu thủ dự bị | |||
Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Fernando Fabian Fernandez Acosta | ||
Nestor Abraham Camacho Ledesma | Sergio Bareiro | ||
Feliciano Brizuela Baez | Luis Martinez | ||
Alejandro Daniel Silva Gonzalez | Fernando Jose Roman Torales | ||
Marcos Ezequiel Gomez Paredes | Bernardo Benitez | ||
Sergio Andres Otalvaro Botero | Ariel Benitez Guillen | ||
Alfredo Ariel Aguilar | Aldo Sebastian Perez Ramos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Giao hữu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | B T H H H | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H B B T T | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B T H B | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | B H T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H B B | |
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | T T H H B | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B T T H B | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 9 | T H T B H | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | H B B B T | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | B H B B T | |
| 12 | 8 | 0 | 1 | 7 | -18 | 1 | B B H B B | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch