Jorge Gonzalez 43 | |
Alexander Franco (Thay: Aristides Vera) 57 | |
Ever Fernandez (Thay: Estifen Diaz) 57 | |
Rodney Redes (Thay: Lucas Morales) 58 | |
Ivan Leguizamon (Thay: Alexis Cantero) 58 | |
Tiago Caballero (Thay: Carlos Sebastian Ferreira Vidal) 58 | |
Hugo Quintana (Thay: Luis Abreu) 66 | |
Adrian Alcaraz 67 | |
Jorge Armoa (Thay: Teodoro Arce) 72 | |
Matias Schabus (Thay: Marcelo Jose Ferreira Rodríguez) 72 | |
Faustino Barone (Thay: Adrian Alcaraz) 77 | |
Victor Villalba (Thay: Osmar Gimenez) 78 | |
Alexis Rodas 89 |
Thống kê trận đấu Olimpia vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Olimpia

Club General Caballero JLM
68 Kiểm soát bóng 32
17 Phạm lỗi 7
24 Ném biên 17
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
16 Sút không trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 17
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Olimpia vs Club General Caballero JLM
Olimpia: Lucas Verza (13), Gustavo Vargas (14), Manuel Capasso (22), Lucas Morales (30), Alexis Cantero (4), David Martínez (3), Richard Ortiz (6), Luis Abreu (39), Adrian Alcaraz (19), Fernando Cardozo (7), Carlos Sebastian Ferreira Vidal (9)
Club General Caballero JLM: Tales (12), Alexis Rodas (14), Jorge Gonzalez (16), Gabriel Molinas (4), Osmar Gimenez (29), Teodoro Arce (10), Gaspar Vega (32), Aristides Vera (35), Estifen Diaz (30), Angel Aguilera (25), Marcelo Jose Ferreira Rodríguez (7)
| Thay người | |||
| 58’ | Lucas Morales Rodney Redes | 57’ | Estifen Diaz Ever Fernandez |
| 58’ | Carlos Sebastian Ferreira Vidal Tiago Caballero | 57’ | Aristides Vera Alexander Franco |
| 58’ | Alexis Cantero Ivan Leguizamon | 72’ | Teodoro Arce Jorge Armoa |
| 66’ | Luis Abreu Hugo Quintana | 72’ | Marcelo Jose Ferreira Rodríguez Matias Schabus |
| 77’ | Adrian Alcaraz Faustino Barone | 78’ | Osmar Gimenez Victor Villalba |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rodney Redes | Luis Guillen | ||
Facundo Insfran | Luis Caceres | ||
Abel Paredes | Victor Villalba | ||
Giovanni Bogado | Jorge Armoa | ||
Rodrigo Perez | Mauricio Rojas | ||
Tiago Caballero | Matias Schabus | ||
Faustino Barone | Gabriel Espinola | ||
Eduardo Eduardo | Ever Fernandez | ||
Hugo Quintana | Alexander Franco | ||
Ivan Leguizamon | |||
Junior Gamarra | |||
Fabrizio Baruja | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch