Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Curtis Nelson) 30 | |
Josh Hawkes (Thay: Kane Taylor) 56 | |
Joe Garner (Thay: Calum Kavanagh) 56 | |
Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Aaron Collins) 64 | |
Alex Gilbey 65 | |
Curtis Nelson 72 | |
Nathaniel Mendez-Laing (Thay: Liam Kelly) 74 | |
Mike Fondop-Talum (Kiến tạo: Josh Hawkes) 84 | |
Kai Payne (Thay: Tom Pett) 85 | |
Oliver Hammond (Thay: Kane Drummond) 85 | |
Rushian Hepburn-Murphy (Thay: Gethin Jones) 90 | |
Joe Tomlinson (Thay: Aaron Nemane) 90 |
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs MK Dons


Diễn biến Oldham Athletic vs MK Dons
Aaron Nemane rời sân và được thay thế bởi Joe Tomlinson.
Gethin Jones rời sân và được thay thế bởi Rushian Hepburn-Murphy.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.
Tom Pett rời sân và được thay thế bởi Kai Payne.
Josh Hawkes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!
Liam Kelly rời sân và Nathaniel Mendez-Laing vào thay thế.
Thẻ vàng cho Curtis Nelson.
Thẻ vàng cho Alex Gilbey.
Aaron Collins rời sân và được thay thế bởi Connor Lemonheigh-Evans.
Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
Kane Taylor rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Curtis Nelson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marvin Ekpiteta ghi bàn!
Việt vị, Oldham Athletic. Calum Kavanagh bị bắt lỗi việt vị.
Jack Sanders (MK Dons) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Calum Kavanagh (Oldham Athletic) phạm lỗi.
Manny Monthé (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs MK Dons
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kane Drummond (15), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Kane Taylor (7), Calum Kavanagh (17), Mike Fondop (9)
MK Dons (3-1-4-2): Craig MacGillivray (1), Marvin Ekpiteta (21), Curtis Nelson (25), Jack Sanders (32), Liam Kelly (6), Gethin Jones (2), Ben Wiles (26), Alex Gilbey (8), Aaron Nemane (16), Aaron Collins (10), Callum Paterson (13)


| Thay người | |||
| 56’ | Calum Kavanagh Joe Garner | 64’ | Aaron Collins Connor Lemonheigh-Evans |
| 56’ | Kane Taylor Josh Hawkes | 74’ | Liam Kelly Nathaniel Mendez-Laing |
| 85’ | Tom Pett Kai Payne | 90’ | Aaron Nemane Joe Tomlinson |
| 85’ | Kane Drummond Oliver Hammond | 90’ | Gethin Jones Rushian Hepburn-Murphy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Donaghy | Connal Trueman | ||
Jake Leake | Dan Crowley | ||
Joe Garner | Scott Hogan | ||
Josh Hawkes | Nathaniel Mendez-Laing | ||
Kai Payne | Joe Tomlinson | ||
Oliver Hammond | Connor Lemonheigh-Evans | ||
Dynel Simeu | Rushian Hepburn-Murphy | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây MK Dons
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | 23 | 14 | 6 | 25 | 83 | T B H T B | |
| 2 | 43 | 22 | 13 | 8 | 36 | 79 | B B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 14 | 7 | 31 | 77 | T B H H T | |
| 4 | 43 | 23 | 7 | 13 | 22 | 76 | B T B T B | |
| 5 | 43 | 22 | 8 | 13 | 16 | 74 | T H H T B | |
| 6 | 43 | 23 | 5 | 15 | 7 | 74 | B T T B H | |
| 7 | 42 | 18 | 15 | 9 | 11 | 69 | B T T T H | |
| 8 | 41 | 19 | 11 | 11 | 17 | 68 | T T B T T | |
| 9 | 43 | 18 | 13 | 12 | 11 | 67 | T T H T T | |
| 10 | 43 | 19 | 9 | 15 | 10 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 42 | 17 | 14 | 11 | 16 | 65 | T B T H B | |
| 12 | 43 | 17 | 11 | 15 | 2 | 62 | T H H B B | |
| 13 | 42 | 16 | 12 | 14 | 11 | 60 | B H B T T | |
| 14 | 43 | 15 | 13 | 15 | -1 | 58 | T H B B T | |
| 15 | 43 | 17 | 4 | 22 | -14 | 55 | T T T T T | |
| 16 | 42 | 14 | 9 | 19 | -7 | 51 | B B T B B | |
| 17 | 42 | 12 | 14 | 16 | -12 | 50 | B B H T H | |
| 18 | 43 | 13 | 8 | 22 | -26 | 47 | B B T B T | |
| 19 | 41 | 12 | 10 | 19 | -19 | 46 | H B B H T | |
| 20 | 42 | 9 | 10 | 23 | -23 | 37 | B B B B H | |
| 21 | 43 | 8 | 13 | 22 | -24 | 37 | B T T B B | |
| 22 | 43 | 10 | 7 | 26 | -30 | 37 | B T B B T | |
| 23 | 42 | 8 | 9 | 25 | -28 | 33 | B T H B B | |
| 24 | 43 | 8 | 9 | 26 | -31 | 33 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch