Thứ Sáu, 08/05/2026
Joe Quigley
1
Luke Hannant
20
Bradley Dack
24
Ryan Woods
28
Sam Gale
55
Josh Hawkes (Thay: Kian Harratt)
57
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
63
Aaron Rowe (Thay: Elliott Nevitt)
66
Cruz Beszant (Thay: Bradley Dack)
66
Joseph Gbode (Thay: Remeao Hutton)
67
Oliver Hammond (Thay: Luke Hannant)
68
Sam Vokes (Kiến tạo: Max Clark)
72
Joseph Gbode
79
Jake Caprice (Thay: Will Sutton)
83
Jamie Robson
89
Emmanuel Monthe
90+1'

Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Gillingham

số liệu thống kê
Oldham Athletic
Oldham Athletic
Gillingham
Gillingham
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 16
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 22
7 Chuyền dài 6
2 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 11

Diễn biến Oldham Athletic vs Gillingham

Tất cả (24)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Emmanuel Monthe.

Thẻ vàng cho Emmanuel Monthe.

89' Thẻ vàng cho Jamie Robson.

Thẻ vàng cho Jamie Robson.

83'

Will Sutton rời sân và được thay thế bởi Jake Caprice.

79' Thẻ vàng cho Joseph Gbode.

Thẻ vàng cho Joseph Gbode.

72'

Max Clark đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Sam Vokes đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Vokes đã ghi bàn!

72' V À A A A O O O Gillingham ghi bàn.

V À A A A O O O Gillingham ghi bàn.

68'

Luke Hannant rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.

67'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Joseph Gbode.

66'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Cruz Beszant.

66'

Elliott Nevitt rời sân và được thay thế bởi Aaron Rowe.

63'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

57'

Kian Harratt rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.

55' Thẻ vàng cho Sam Gale.

Thẻ vàng cho Sam Gale.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

28' Thẻ vàng cho Ryan Woods.

Thẻ vàng cho Ryan Woods.

24' Thẻ vàng cho Bradley Dack.

Thẻ vàng cho Bradley Dack.

20' Thẻ vàng cho Luke Hannant.

Thẻ vàng cho Luke Hannant.

1' Thẻ vàng cho Joe Quigley.

Thẻ vàng cho Joe Quigley.

Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Gillingham

Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Luke Hannant (19), Ryan Woods (8), Tom Conlon (10), Kane Drummond (15), Kian Harratt (23), Joe Quigley (17)

Gillingham (3-4-1-2): Glenn Morris (1), Andy Smith (5), Robbie McKenzie (14), Sam Gale (30), Remeao Hutton (2), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Max Clark (3), Bradley Dack (23), Josh Andrews (9), Elliott Nevitt (20)

Oldham Athletic
Oldham Athletic
4-4-2
1
Mathew Hudson
16
Will Sutton
5
Donervon Daniels
6
Manny Monthé
24
Jamie Robson
19
Luke Hannant
8
Ryan Woods
10
Tom Conlon
15
Kane Drummond
23
Kian Harratt
17
Joe Quigley
20
Elliott Nevitt
9
Josh Andrews
23
Bradley Dack
3
Max Clark
8
Armani Little
6
Ethan Coleman
2
Remeao Hutton
30
Sam Gale
14
Robbie McKenzie
5
Andy Smith
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
3-4-1-2
Thay người
57’
Kian Harratt
Josh Hawkes
63’
Josh Andrews
Sam Vokes
68’
Luke Hannant
Oliver Hammond
66’
Bradley Dack
Cruz Beszant
83’
Will Sutton
Jake Caprice
66’
Elliott Nevitt
Aaron Rowe
67’
Remeao Hutton
Joseph Gbode
Cầu thủ dự bị
Billy Waters
Cruz Beszant
Josh Kay
Lenni Rae Cirino
Oliver Hammond
Sam Vokes
Charlie Olson
Marcus Wyllie
Josh Hawkes
Joseph Gbode
Jake Caprice
Aaron Rowe
Tom Donaghy
Jake Turner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
30/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Oldham Athletic

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow