Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jack Tucker (Kiến tạo: Oscar Thorn) 8 | |
![]() Matt Macey 34 | |
![]() Josh Hawkes (Kiến tạo: Jamie Robson) 35 | |
![]() Luke Hannant (Thay: Ryan Woods) 46 | |
![]() Mike Fondop-Talum (Thay: Kieron Morris) 52 | |
![]() Samson Tovide (Thay: Jaden Williams) 64 | |
![]() Kane Vincent-Young (Thay: Oscar Thorn) 65 | |
![]() Arthur Read (Thay: Teddy Bishop) 65 | |
![]() Jack Payne (Thay: Harry Anderson) 77 | |
![]() Adrian Akande (Thay: Kyreece Lisbie) 77 | |
![]() Kian Harratt (Thay: Kane Drummond) 84 | |
![]() Tom Conlon 89 |
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Colchester United


Diễn biến Oldham Athletic vs Colchester United

Thẻ vàng cho Tom Conlon.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Kian Harratt.
Kyreece Lisbie rời sân và được thay thế bởi Adrian Akande.
Harry Anderson rời sân và được thay thế bởi Jack Payne.
Teddy Bishop rời sân và được thay thế bởi Arthur Read.
Oscar Thorn rời sân và được thay thế bởi Kane Vincent-Young.
Jaden Williams rời sân và được thay thế bởi Samson Tovide.
Kieron Morris rời sân và được thay thế bởi Mike Fondop-Talum.
Ryan Woods rời sân và được thay thế bởi Luke Hannant.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jamie Robson đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Josh Hawkes đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Matt Macey.
Oscar Thorn đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Jack Tucker đã ghi bàn!
Tom Conlon (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Ben Perry (Colchester United) phạm lỗi.
Tom Conlon (Oldham Athletic) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Joe Quigley (Oldham Athletic) phạm lỗi.
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Colchester United
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Reagan Ogle (2), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kieron Morris (18), Ryan Woods (8), Tom Conlon (10), Josh Hawkes (21), Kane Drummond (15), Joe Quigley (17)
Colchester United (4-4-2): Matt Macey (1), Oscar Thorn (18), Jack Tucker (5), Tom Flanagan (6), Rob Hunt (2), Harry Anderson (7), Ben Perry (4), Teddy Bishop (8), Owura Edwards (21), Jaden Williams (17), Kyreece Lisbie (14)


Thay người | |||
46’ | Ryan Woods Luke Hannant | 64’ | Jaden Williams Samson Tovide |
52’ | Kieron Morris Mike Fondop | 65’ | Teddy Bishop Arthur Read |
84’ | Kane Drummond Kian Harratt | 65’ | Oscar Thorn Kane Vincent-Young |
77’ | Harry Anderson Jack Payne | ||
77’ | Kyreece Lisbie Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande |
Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Hammond | Tom Smith | ||
Billy Waters | Samson Tovide | ||
Luke Hannant | Jack Payne | ||
Kian Harratt | Arthur Read | ||
Mike Fondop | Adrian Moyosoreoluwa Ameer Akande | ||
Will Sutton | Kane Vincent-Young | ||
Tom Donaghy | Josh Powell |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Colchester United
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 3 | 12 | B T T B T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
6 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B H |
8 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
9 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
11 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại