Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Adam Lewis (Kiến tạo: James Berry) 21 | |
Kyle McFadzean 51 | |
Kane Drummond (Thay: Kian Harratt) 52 | |
Kane Drummond (Kiến tạo: Joe Quigley) 59 | |
Kane Drummond 59 | |
Reagan Ogle 66 | |
Joe Garner (Thay: Luke Hannant) 69 | |
Jamie Robson 75 | |
Lee Bonis (Thay: Will Grigg) 75 | |
John Fleck (Thay: Janoi Donacien) 80 | |
Dylan Duffy (Thay: Adam Lewis) 80 | |
Will Dickson (Thay: Ronan Darcy) 81 | |
Luke Butterfield (Thay: Ryan Stirk) 89 | |
Kyle McFadzean 90+2' | |
Kyle McFadzean 90+2' | |
(Pen) Joe Garner 90+3' |
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Chesterfield


Diễn biến Oldham Athletic vs Chesterfield
Anh ấy sút hỏng - Joe Garner thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
THẺ ĐỎ! - Kyle McFadzean nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kyle McFadzean nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Ryan Stirk rời sân và được thay thế bởi Luke Butterfield.
Ronan Darcy rời sân và được thay thế bởi Will Dickson.
Adam Lewis rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.
Janoi Donacien rời sân và được thay thế bởi John Fleck.
Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Lee Bonis.
Thẻ vàng cho Jamie Robson.
Luke Hannant rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
Thẻ vàng cho Reagan Ogle.
Thẻ vàng cho Kane Drummond.
Joe Quigley đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!
Kian Harratt rời sân và được thay thế bởi Kane Drummond.
Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
James Berry đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Lewis đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Chesterfield
Oldham Athletic (4-1-3-2): Mathew Hudson (1), Reagan Ogle (2), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Ryan Woods (8), Tom Pett (4), Kai Payne (26), Luke Hannant (19), Kian Harratt (23), Joe Quigley (17)
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Kyle McFadzean (6), Janoi Donacien (44), Adam Lewis (3), Tom Naylor (4), Ryan Stirk (8), Liam Mandeville (7), James Berry (28), Ronan Darcy (27), Will Grigg (9)


| Thay người | |||
| 52’ | Kian Harratt Kane Drummond | 75’ | Will Grigg Lee Bonis |
| 69’ | Luke Hannant Joe Garner | 80’ | Janoi Donacien John Fleck |
| 80’ | Adam Lewis Dylan Duffy | ||
| 81’ | Ronan Darcy William Dickson | ||
| 89’ | Ryan Stirk Luke Butterfield | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Donaghy | Ryan Boot | ||
Joe Garner | Devan Tanton | ||
Kane Drummond | Luke Butterfield | ||
Will Sutton | John Fleck | ||
Kieron Morris | Dylan Duffy | ||
Jake Caprice | William Dickson | ||
Oliver Hammond | Lee Bonis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Chesterfield
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | H H T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 18 | 41 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 10 | 5 | 7 | 40 | T T B H H | |
| 8 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | B T H H T | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 6 | 36 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B B H T T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | T T B H B | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | B B T T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B T B T B | |
| 18 | 25 | 9 | 3 | 13 | -16 | 30 | T T B B T | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B H B B T | |
| 21 | 25 | 4 | 7 | 14 | -17 | 19 | B H B B B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 25 | 4 | 6 | 15 | -21 | 18 | B B B B H | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch