Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
- Kane Drummond (Kiến tạo: Mike Fondop-Talum)
1 - Kane Drummond
28 - Tom Pett
30 - Calum Kavanagh
37 - (Pen) Mike Fondop-Talum
59 - Mike Fondop-Talum
59 - Ryan Woods (Thay: Calum Kavanagh)
60 - Luke Hannant (Thay: Jack Stevens)
79 - Oliver Hammond (Thay: Kane Drummond)
85 - Joe Garner (Thay: Mike Fondop-Talum)
85
- Kane Thompson-Sommers
18 - Tom Lockyer
28 - Richard Smallwood
37 - Alfie Kilgour
47 - Taylor Moore (Thay: Tom Lockyer)
66 - Luke Thomas
68 - Ellis Harrison (Thay: Joe Quigley)
72 - Mees Rijks (Thay: Fabrizio Cavegn)
72 - Yusuf Akhamrich (Thay: Luke Thomas)
72 - Ryan De Havilland (Thay: Tommy Leigh)
80
Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Bristol Rovers
Diễn biến Oldham Athletic vs Bristol Rovers
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Mike Fondop-Talum rời sân và được thay thế bởi Joe Garner.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.
Tommy Leigh rời sân và được thay thế bởi Ryan De Havilland.
Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Luke Hannant.
Luke Thomas rời sân và được thay thế bởi Yusuf Akhamrich.
Fabrizio Cavegn rời sân và được thay thế bởi Mees Rijks.
Joe Quigley rời sân và được thay thế bởi Ellis Harrison.
Thẻ vàng cho Luke Thomas.
Tom Lockyer rời sân và được thay thế bởi Taylor Moore.
Calum Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Ryan Woods.
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum đã ghi bàn!
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Mike Fondop-Talum thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Alfie Kilgour.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Richard Smallwood.
Thẻ vàng cho Calum Kavanagh.
Thẻ vàng cho Tom Pett.
Thẻ vàng cho Tom Lockyer.
Thẻ vàng cho Kane Drummond.
Thẻ vàng cho Kane Thompson-Sommers.
Mike Fondop-Talum đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Bristol Rovers
Oldham Athletic (4-3-3): Mathew Hudson (1), Jake Caprice (20), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kai Payne (26), Tom Pett (4), Jack Stevens (11), Mike Fondop (9), Calum Kavanagh (17), Kane Drummond (15)
Bristol Rovers (4-4-2): Brad Young (13), Kofi Balmer (17), Joel Senior (2), Alfie Kilgour (5), Tom Lockyer (12), Tommy Leigh (24), Richard Smallwood (36), Kane Thompson-Sommers (14), Luke Thomas (11), Fabrizio Cavegn (29), Joe Quigley (27)
| Thay người | |||
| 60’ | Calum Kavanagh Ryan Woods | 66’ | Tom Lockyer Taylor Moore |
| 79’ | Jack Stevens Luke Hannant | 72’ | Luke Thomas Yusuf Akhamrich |
| 85’ | Mike Fondop-Talum Joe Garner | 72’ | Joe Quigley Ellis Harrison |
| 85’ | Kane Drummond Oliver Hammond | 72’ | Fabrizio Cavegn Mees Rijks |
| 80’ | Tommy Leigh Ryan De Havilland | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tom Donaghy | Luke Southwood | ||
Kane Taylor | Taylor Moore | ||
Ryan Woods | Promise Omochere | ||
Joe Garner | Yusuf Akhamrich | ||
Luke Hannant | Ryan De Havilland | ||
Oliver Hammond | Ellis Harrison | ||
Dynel Simeu | Mees Rijks | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Thành tích gần đây Bristol Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 11 | 4 | 23 | 68 | T H H H T | |
| 2 | 34 | 18 | 10 | 6 | 22 | 64 | T T H T H | |
| 3 | 34 | 17 | 11 | 6 | 29 | 62 | T T H T H | |
| 4 | 35 | 19 | 5 | 11 | 16 | 62 | T B T B H | |
| 5 | 34 | 18 | 7 | 9 | 19 | 61 | T H B T B | |
| 6 | 35 | 16 | 8 | 11 | 11 | 56 | T T B T T | |
| 7 | 33 | 17 | 4 | 12 | 3 | 55 | T B B B T | |
| 8 | 34 | 13 | 14 | 7 | 8 | 53 | T H T H B | |
| 9 | 35 | 14 | 11 | 10 | 7 | 53 | H B B T T | |
| 10 | 33 | 15 | 8 | 10 | 6 | 53 | B B H B T | |
| 11 | 33 | 14 | 10 | 9 | 9 | 52 | H T H B T | |
| 12 | 33 | 13 | 10 | 10 | 13 | 49 | T B H T B | |
| 13 | 34 | 13 | 7 | 14 | 1 | 46 | B T B B B | |
| 14 | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | B H T T T | |
| 15 | 33 | 12 | 9 | 12 | 1 | 45 | B H T T H | |
| 16 | 33 | 11 | 11 | 11 | 0 | 44 | T B B B T | |
| 17 | 35 | 10 | 8 | 17 | -20 | 38 | T T T T B | |
| 18 | 33 | 10 | 6 | 17 | -21 | 36 | B H H T H | |
| 19 | 34 | 9 | 8 | 17 | -13 | 35 | B T B B B | |
| 20 | 34 | 9 | 4 | 21 | -24 | 31 | B B B T H | |
| 21 | 35 | 6 | 10 | 19 | -23 | 28 | B B H H B | |
| 22 | 33 | 7 | 6 | 20 | -18 | 27 | B T B B B | |
| 23 | 35 | 6 | 9 | 20 | -27 | 27 | T H T H H | |
| 24 | 34 | 6 | 7 | 21 | -28 | 25 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại