Thứ Tư, 11/03/2026
Jamie Robson
1
(Pen) Mark Shelton
5
Mark Shelton
5
Anthony Hartigan (Thay: Mark Shelton)
17
Ryan Woods
45
Jake Caprice (Thay: Will Sutton)
46
Kane Drummond (Thay: Luke Hannant)
52
Oliver Hawkins
55
Idris Kanu
56
Emmanuel Osadebe (Thay: Callum Stead)
60
Joe Quigley (Thay: Mike Fondop-Talum)
62
Kai Payne (Thay: Ryan Woods)
62
(Pen) Michael Mellon
72
Oliver Hammond (Thay: Michael Mellon)
90

Thống kê trận đấu Oldham Athletic vs Barnet

số liệu thống kê
Oldham Athletic
Oldham Athletic
Barnet
Barnet
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 24
7 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Oldham Athletic vs Barnet

Tất cả (17)
90+5'

Michael Mellon rời sân và được thay thế bởi Oliver Hammond.

72' V À A A O O O - Michael Mellon từ Oldham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Michael Mellon từ Oldham đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

62'

Ryan Woods rời sân và được thay thế bởi Kai Payne.

62'

Mike Fondop-Talum rời sân và được thay thế bởi Joe Quigley.

60'

Callum Stead rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Osadebe.

56' Thẻ vàng cho Idris Kanu.

Thẻ vàng cho Idris Kanu.

55' Thẻ vàng cho Oliver Hawkins.

Thẻ vàng cho Oliver Hawkins.

52'

Luke Hannant rời sân và được thay thế bởi Kane Drummond.

46'

Will Sutton rời sân và được thay thế bởi Jake Caprice.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Ryan Woods.

Thẻ vàng cho Ryan Woods.

17'

Mark Shelton rời sân và được thay thế bởi Anthony Hartigan.

5' Thẻ vàng cho Mark Shelton.

Thẻ vàng cho Mark Shelton.

5' V À A A O O O - Mark Shelton từ Barnet đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Mark Shelton từ Barnet đã thực hiện thành công quả phạt đền!

1' Thẻ vàng cho Jamie Robson.

Thẻ vàng cho Jamie Robson.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Oldham Athletic vs Barnet

Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Manny Monthé (6), Donervon Daniels (5), Jamie Robson (24), Tom Pett (4), Tom Conlon (10), Ryan Woods (8), Luke Hannant (19), Mike Fondop (9), Michael Mellon (28)

Barnet (3-4-1-2): Cieran Slicker (29), Nikola Tavares (25), Daniele Collinge (4), Adam Senior (5), Ryan Glover (15), Mark Shelton (19), Nathan Ofoborh (28), Idris Kanu (11), Callum Stead (10), Oliver Hawkins (12), Lindokuhle Ndlovu (9)

Oldham Athletic
Oldham Athletic
4-4-2
1
Mathew Hudson
16
Will Sutton
6
Manny Monthé
5
Donervon Daniels
24
Jamie Robson
4
Tom Pett
10
Tom Conlon
8
Ryan Woods
19
Luke Hannant
9
Mike Fondop
28
Michael Mellon
9
Lindokuhle Ndlovu
12
Oliver Hawkins
10
Callum Stead
11
Idris Kanu
28
Nathan Ofoborh
19
Mark Shelton
15
Ryan Glover
5
Adam Senior
4
Daniele Collinge
25
Nikola Tavares
29
Cieran Slicker
Barnet
Barnet
3-4-1-2
Thay người
46’
Will Sutton
Jake Caprice
17’
Mark Shelton
Anthony Hartigan
52’
Luke Hannant
Kane Drummond
60’
Callum Stead
Emmanuel Osadebe
62’
Ryan Woods
Kai Payne
62’
Mike Fondop-Talum
Joe Quigley
90’
Michael Mellon
Oliver Hammond
Cầu thủ dự bị
Oliver Hammond
Dennis Adeniran
Kai Payne
Ollie Kensdale
Jake Caprice
Anthony Hartigan
Kieron Morris
Ben Winterburn
Joe Quigley
Emmanuel Osadebe
Kane Drummond
Ryan Galvin
Tom Donaghy
Owen Evans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
27/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Oldham Athletic

Hạng 4 Anh
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley36191342370H H T H H
2MK DonsMK Dons36191163668H T H T T
3Cambridge UnitedCambridge United35181162265T H T H H
4Notts CountyNotts County3519792064H B T B T
5Swindon TownSwindon Town36196111663B T B H H
6Salford CitySalford City3619413461B T B T T
7Grimsby TownGrimsby Town35151191156H B T T H
8ChesterfieldChesterfield36141481056T H B T B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra36168121056T B T T B
10BarnetBarnet36141111553B B T T B
11WalsallWalsall3615813353B T B B B
12Colchester UnitedColchester United351410111152H T B B T
13Fleetwood TownFleetwood Town36131112250T H T H H
14Oldham AthleticOldham Athletic3412139849T T T H T
15Accrington StanleyAccrington Stanley3513814147T B B B H
16GillinghamGillingham35111212-445B B T H B
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3611817-1941T T T B T
18Cheltenham TownCheltenham Town3510817-2138H T H H H
19Bristol RoversBristol Rovers3611421-2137B T H T T
20Tranmere RoversTranmere Rovers369819-1735B B B B B
21Crawley TownCrawley Town3661119-2329B H H B H
22BarrowBarrow357721-2028B B B H B
23Newport CountyNewport County367722-2728T B H T B
24Harrogate TownHarrogate Town366921-3027H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow