Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Vegalta Sendai hôm nay 10-09-2022

Giải J League 2 - Th 7, 10/9

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

1 : 0

Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 10/09/2022
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cayman Togashi (Thay: Takumi Nagura)
55
Chihiro Kato (Thay: Ryoma Kida)
63
Yong-Gi Ryang (Thay: Yoshiki Matsushita)
63
Hiroto Goya (Thay: Tsukasa Umesaki)
63
Mu Kanazaki (Thay: Samuel)
63
Hiroto Goya (Kiến tạo: Kenta Inoue)
68
Yusuke Minagawa (Thay: Motohiko Nakajima)
77
Koji Hachisuka (Thay: Yuto Uchida)
77
Seigo Kobayashi (Thay: Yamato Machida)
77
Yuki Kagawa (Thay: Keita Takahata)
77
Shinya Utsumoto (Thay: Kenta Inoue)
82

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Vegalta Sendai

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
65 Kiểm soát bóng 35
3 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Vegalta Sendai

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Yoshida (44), Keisuke Saka (4), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Kenta Inoue (17), Keita Takahata (38), Hokuto Shimoda (11), Masaki Yumiba (43), Yamato Machida (8), Tsukasa Umesaki (27), Samuel (22)

Vegalta Sendai (4-4-2): Yuma Obata (1), Takumi Mase (25), Yota Sato (47), Tae-Hyeon Kim (20), Yuto Uchida (41), Takumi Nagura (28), Yoshiki Matsushita (8), Motohiko Nakajima (44), Ryoma Kida (18), Yasushi Endo (50), Masato Nakayama (9)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
44
Shun Yoshida
4
Keisuke Saka
31
Matheus Pereira
3
Yuto Misao
17
Kenta Inoue
38
Keita Takahata
11
Hokuto Shimoda
43
Masaki Yumiba
8
Yamato Machida
27
Tsukasa Umesaki
22
Samuel
9
Masato Nakayama
50
Yasushi Endo
18
Ryoma Kida
44
Motohiko Nakajima
8
Yoshiki Matsushita
28
Takumi Nagura
41
Yuto Uchida
20
Tae-Hyeon Kim
47
Yota Sato
25
Takumi Mase
1
Yuma Obata
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai
4-4-2
Thay người
63’
Samuel
Mu Kanazaki
55’
Takumi Nagura
Cayman Togashi
63’
Tsukasa Umesaki
Hiroto Goya
63’
Yoshiki Matsushita
Yong-Gi Ryang
77’
Keita Takahata
Yuki Kagawa
63’
Ryoma Kida
Chihiro Kato
77’
Yamato Machida
Seigo Kobayashi
77’
Yuto Uchida
Koji Hachisuka
82’
Kenta Inoue
Shinya Utsumoto
77’
Motohiko Nakajima
Yusuke Minagawa
Cầu thủ dự bị
Mu Kanazaki
Daichi Sugimoto
Konosuke Nishikawa
Koji Hachisuka
Yuki Kagawa
Yasuhiro Hiraoka
Seigo Kobayashi
Yong-Gi Ryang
Shinya Utsumoto
Chihiro Kato
Hiroto Goya
Yusuke Minagawa
Eduardo Neto
Cayman Togashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/10 - 2021
J League 2
30/03 - 2022
10/09 - 2022
29/04 - 2023
26/08 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024
01/03 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Vegalta Sendai

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow